benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách ngữ pháp JLPT N4

Bạn có thể xem các mẫu ngữ pháp JLPT N4 và kiểm tra cách sử dụng qua phần giải thích chi tiết cùng các bài luyện tập liên quan.

Mục ngữ pháp:117mục
Câu hỏi liên quan:120câu
Kiểm tra ngữ pháp N4 bằng câu hỏi

Sau khi xem danh sách, bạn có thể luyện tập để kiểm tra mức độ hiểu.

Luyện tập ngữ pháp N4
Mẫu ngữ pháp Số câu hỏi Tỷ lệ đúng Luyện tập
〜(さ)せていただく 1 câu - Luyện tập
〜(さ)せてください 1 câu - Luyện tập
〜(た)ことがある 1 câu - Luyện tập
〜(た)ところだ 1 câu - Luyện tập
〜(た)ばかり 1 câu - Luyện tập
〜(て)から 1 câu - Luyện tập
〜(て)ほしい 1 câu - Luyện tập
〜(の)だろう 1 câu - Luyện tập
〜(の)で 1 câu - Luyện tập
〜(の)中で〜が一番 1 câu - Luyện tập
〜(ます形)+すぎる 1 câu - Luyện tập
〜(ら)れる 1 câu - Luyện tập
〜(る)ことがある 1 câu - Luyện tập
〜(る)とき 1 câu - Luyện tập
〜(る)ところだ 1 câu - Luyện tập
〜(る)はずがない 1 câu - Luyện tập
〜(る)はずだ 1 câu - Luyện tập
〜(疑問詞)+か 1 câu - Luyện tập
〜(疑問詞)〜ても 1 câu - Luyện tập
〜あいだ 1 câu - Luyện tập
〜あいだに 1 câu - Luyện tập
〜あとで 1 câu - Luyện tập
いたす 1 câu - Luyện tập
いらっしゃる 1 câu - Luyện tập
〜うちに 1 câu - Luyện tập
お+(ます形)+する 1 câu - Luyện tập
お+(ます形)+になる 1 câu - Luyện tập
おっしゃる 1 câu - Luyện tập
〜おわる 1 câu - Luyện tập
〜かどうか 1 câu - Luyện tập
〜かもしれない 1 câu - Luyện tập
〜くらい/ぐらい 1 câu - Luyện tập
ございます 1 câu - Luyện tập
〜ことにする 1 câu - Luyện tập
〜ことになる 1 câu - Luyện tập
〜しか〜ない 1 câu - Luyện tập
〜すぎる 1 câu - Luyện tập
〜そうだ(伝聞) 1 câu - Luyện tập
〜そうだ(様態) 1 câu - Luyện tập
〜だけ 1 câu - Luyện tập
〜たとき 1 câu - Luyện tập
〜ために 2 câu - Luyện tập
〜たら 1 câu - Luyện tập
〜たり〜たりする 1 câu - Luyện tập
〜つもりだ 1 câu - Luyện tập
〜て(因果) 1 câu - Luyện tập
〜てあげる 1 câu - Luyện tập
〜てある 1 câu - Luyện tập
〜ていく 1 câu - Luyện tập
〜ていただく 1 câu - Luyện tập
〜ている 1 câu - Luyện tập
〜ているところだ 1 câu - Luyện tập
〜ておく 1 câu - Luyện tập
〜てきた 1 câu - Luyện tập
〜てください 1 câu - Luyện tập
〜てくださる 1 câu - Luyện tập
〜てくれる 1 câu - Luyện tập
〜てさしあげる 1 câu - Luyện tập
〜てしまう 1 câu - Luyện tập
〜てはいけない 1 câu - Luyện tập
〜てみる 1 câu - Luyện tập
〜ても 1 câu - Luyện tập
〜てもいい 1 câu - Luyện tập
〜てもらう 1 câu - Luyện tập
〜てよかった 1 câu - Luyện tập
〜と 1 câu - Luyện tập
〜という 1 câu - Luyện tập
〜な(形容動詞/名詞化接続) 1 câu - Luyện tập
〜ないで 1 câu - Luyện tập
〜ないでください 1 câu - Luyện tập
〜ながら 1 câu - Luyện tập
〜なくて 1 câu - Luyện tập
〜なくてはいけない 1 câu - Luyện tập
〜なくてもいい 1 câu - Luyện tập
〜なければならない 1 câu - Luyện tập
〜なさい 1 câu - Luyện tập
〜なら 2 câu - Luyện tập
にくい 1 câu - Luyện tập
〜のが 1 câu - Luyện tập
〜のに 2 câu - Luyện tập
〜のは 1 câu - Luyện tập
〜のを 1 câu - Luyện tập
〜ば 1 câu - Luyện tập
〜ばかり 1 câu - Luyện tập
〜はじめる 1 câu - Luyện tập
〜はずがない 1 câu - Luyện tập
〜はずだ 1 câu - Luyện tập
〜ほど 1 câu - Luyện tập
〜ほど〜ない 1 câu - Luyện tập
まいる 1 câu - Luyện tập
〜まえに 1 câu - Luyện tập
〜までに 1 câu - Luyện tập
〜みたいだ 1 câu - Luyện tập
〜も〜し、〜も〜 1 câu - Luyện tập
やすい 1 câu - Luyện tập
〜ようだ(推量) 1 câu - Luyện tập
〜ようだ(比喩) 1 câu - Luyện tập
〜ように 1 câu - Luyện tập
〜ようにしている 1 câu - Luyện tập
〜ようになる 1 câu - Luyện tập
〜より〜ほうが〜 1 câu - Luyện tập
〜らしい 1 câu - Luyện tập
〜ん(です) 1 câu - Luyện tập
意向形(〜よう) 1 câu - Luyện tập
〜意向形+と思う 1 câu - Luyện tập
可能形(〜られる/〜える) 1 câu - Luyện tập
〜楽しみにしている 1 câu - Luyện tập
禁止形(〜な) 1 câu - Luyện tập
使役形(〜させる) 1 câu - Luyện tập
使役受身形(〜させられる) 1 câu - Luyện tập
受身形(〜られる) 1 câu - Luyện tập
召し上がる 1 câu - Luyện tập
申す / 申し上げる 1 câu - Luyện tập
方(かた) 1 câu - Luyện tập
命令形(〜ろ/〜い) 1 câu - Luyện tập
迷惑の受身 1 câu - Luyện tập
〜予定だ 1 câu - Luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Q. Trang này là gì?

A. Đây là trang danh sách các mẫu ngữ pháp JLPT N4.

Q. Có trang giải thích riêng cho từng mẫu ngữ pháp không?

A. Hiện tại chỉ có trang danh sách. Trang giải thích riêng cho từng mẫu ngữ pháp sẽ được chuẩn bị sau.

Q. Có thể luyện tập câu hỏi không?

A. Có. Bạn có thể chuyển sang trang luyện tập ngữ pháp N4 để kiểm tra mức độ hiểu.