Biểu thị phương pháp, trình tự hoặc cách thức thực hiện một hành động. Dịch là "Cách...", "Phương pháp...".
日本(にほん)へ 来(き)た ばかりの ときは、 箸(はし)の ( )が 分(わ)かりませんでした。
Đáp án đúng:4
Động từ thể ます (bỏ ます) + 方(かた)
Biểu thị phương pháp, trình tự hoặc cách thức thực hiện một hành động. Dịch là "Cách...", "Phương pháp...".
Đây là cấu trúc danh từ hóa thông dụng trong N4. Sau khi chuyển động từ sang thể ます và thêm 「方」, từ đó trở thành một danh từ. Nó nhấn mạnh vào quá trình cụ thể của thao tác. Ví dụ: cách viết Hán tự (書き方), cách đi (行き方). Lưu ý: Với động từ nhóm 3 (như: 勉強する), sẽ chuyển thành 「勉強の し方」. Câu này mô tả "cách sử dụng đũa", nên cần dạng danh từ của động từ là 「使い方」.
1. この 料理の 作り方 を 教えて ください。(Hãy dạy tôi cách làm món ăn này.)
2. 漢字の 読み方 が 難しいです。(Cách đọc Hán tự rất khó.)