benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「方(かた)」

Biểu thị phương pháp, trình tự hoặc cách thức thực hiện một hành động. Dịch là "Cách...", "Phương pháp...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:方(かた)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

日本(にほん)へ 来(き)た ばかりの ときは、 箸(はし)の (  )が 分(わ)かりませんでした。

Lựa chọn

  1. 使う
  2. 使い
  3. 使って
  4. 使い方

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + 方(かた)

【Ý nghĩa】

Biểu thị phương pháp, trình tự hoặc cách thức thực hiện một hành động. Dịch là "Cách...", "Phương pháp...".

【Phân biệt】

Đây là cấu trúc danh từ hóa thông dụng trong N4. Sau khi chuyển động từ sang thể ます và thêm 「方」, từ đó trở thành một danh từ. Nó nhấn mạnh vào quá trình cụ thể của thao tác. Ví dụ: cách viết Hán tự (書き方), cách đi (行き方). Lưu ý: Với động từ nhóm 3 (như: 勉強する), sẽ chuyển thành 「勉強の し方」. Câu này mô tả "cách sử dụng đũa", nên cần dạng danh từ của động từ là 「使い方」.

【Ví dụ】

1. この 料理の 作り方 を 教えて ください。(Hãy dạy tôi cách làm món ăn này.)
2. 漢字の 読み方 が 難しいです。(Cách đọc Hán tự rất khó.)

Điểm học tập

  • Quy tắc danh từ hóa động từ
  • Kết nối thể ます
  • Diễn tả các bước thao tác cụ thể

FAQ

    • q: Nó khác gì với "方法 (houhou)"?
    • a: 「〜方」 thường được gắn trực tiếp sau động từ để chỉ hành động cụ thể; còn 「方法」 là một danh từ độc lập, mang sắc thái trang trọng hơn.