benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てはいけない」

Biểu thị sự cấm đoán, dịch là "không được...", "cấm...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てはいけない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

芝生(しばふ)の 中(なか)に 入(はい)(  )いけません。看板(かんばん)に 書(か)いてあります。

Lựa chọn

  1. らなくては
  2. っても
  3. らなくても
  4. っては

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + は いけない

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự cấm đoán, dịch là "không được...", "cấm...".

【Phân biệt】

「~てはいけない」 thường được dùng để chỉ các hành vi bị cấm rõ ràng do quy tắc, luật pháp hoặc lý do an toàn. Ngữ khí mạnh hơn 「~ない de kudasai」 và không mang tính thỉnh cầu. Trong câu này, thông tin gợi ý là "có viết trên biển báo (看板に書いてあります)", cho thấy đây là một quy định công cộng cấm vào thảm cỏ. Vì vậy phải dùng 「入っては」. Lưu ý 「入る」 là động từ nhóm 1, thể て là 「入って」. Lựa chọn 2 「入っても」 chỉ sự cho phép, trái ngược với nghĩa câu; lựa chọn 1, 3 không đúng cấu trúc câu cấm đoán.

【Ví dụ】

1. ここで タバコを 吸ってはいけません。(Không được hút thuốc ở đây.)
2. 危ないですから、中に 入ってはいけません。(Vì nguy hiểm nên không được vào bên trong.)

Điểm học tập

  • Cách dùng cấm đoán mạnh của thể て
  • Trần thuật quy tắc công cộng
  • Phân biệt giữa cho phép và cấm đoán

FAQ

    • q: Trong văn nói 'không được' nói thế nào?
    • a: Thường nói là 「~ちゃいけない」 hoặc 「~ちゃだめ」.