Biểu thị sự cấm đoán, dịch là "không được...", "cấm...".
芝生(しばふ)の 中(なか)に 入(はい)( )いけません。看板(かんばん)に 書(か)いてあります。
Đáp án đúng:4
Động từ thể て + は いけない
Biểu thị sự cấm đoán, dịch là "không được...", "cấm...".
「~てはいけない」 thường được dùng để chỉ các hành vi bị cấm rõ ràng do quy tắc, luật pháp hoặc lý do an toàn. Ngữ khí mạnh hơn 「~ない de kudasai」 và không mang tính thỉnh cầu. Trong câu này, thông tin gợi ý là "có viết trên biển báo (看板に書いてあります)", cho thấy đây là một quy định công cộng cấm vào thảm cỏ. Vì vậy phải dùng 「入っては」. Lưu ý 「入る」 là động từ nhóm 1, thể て là 「入って」. Lựa chọn 2 「入っても」 chỉ sự cho phép, trái ngược với nghĩa câu; lựa chọn 1, 3 không đúng cấu trúc câu cấm đoán.
1. ここで タバコを 吸ってはいけません。(Không được hút thuốc ở đây.)
2. 危ないですから、中に 入ってはいけません。(Vì nguy hiểm nên không được vào bên trong.)