benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ようにしている」

Biểu thị việc nỗ lực, để tâm thực hiện hành động nào đó nhằm tạo thành thói quen hoặc đạt được mục tiêu. Dịch là "Cố gắng...", "Nỗ lực để...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ようにしている
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

体(からだ)に いいですから、毎日 野菜(やさい)を たくさん 食(た)べる (  )。

Lựa chọn

  1. ことに なる
  2. ように して いる
  3. ように なる
  4. ことに して いる

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-u + ようにする; V-nai + ようにする

【Ý nghĩa】

Biểu thị việc nỗ lực, để tâm thực hiện hành động nào đó nhằm tạo thành thói quen hoặc đạt được mục tiêu. Dịch là "Cố gắng...", "Nỗ lực để...".

【Phân biệt】

Mẫu câu này nhấn mạnh vào "tính tự giác của hành vi" và "quá trình nỗ lực". Trong N4, nó thường xuất hiện dưới dạng 「〜ようにしている」 để chỉ việc nỗ lực đó đã trở thành một thói quen duy trì. Trong câu này, lý do đưa ra là "vì tốt cho cơ thể (体にいいですから)", diễn tả ý thức và hành động quản lý sức khỏe lâu dài. Lựa chọn 4 「ことにしている」 nhấn mạnh vào việc "thực hiện quyết định", còn 「ようにしている」 nhấn mạnh vào sắc thái "luôn để tâm và nỗ lực hướng tới mục tiêu", phù hợp hơn với các tình huống cần sự kiên trì như thói quen ăn uống.

【Ví dụ】

1. 寝る前に、甘いものを食べないようにしています。(Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ.)
2. わからない言葉は、すぐ調べるようにしてください。(Hãy cố gắng tra cứu ngay những từ mình không hiểu.)

Điểm học tập

  • Nỗ lực mang tính liên tục
  • Hình thành thói quen từ hành động ý chí
  • Phân biệt với 「ことにしている」

FAQ

    • q: Khác biệt giữa 「ようにする」 và 「ようにしている」 là gì?
    • a: 「ようにする」 thường dùng khi hạ quyết tâm (từ bây giờ sẽ cố gắng); còn 「ようにしている」 chỉ một thói quen đã hình thành.