Biểu thị việc nỗ lực, để tâm thực hiện hành động nào đó nhằm tạo thành thói quen hoặc đạt được mục tiêu. Dịch là "Cố gắng...", "Nỗ lực để...".
体(からだ)に いいですから、毎日 野菜(やさい)を たくさん 食(た)べる ( )。
Đáp án đúng:2
V-u + ようにする; V-nai + ようにする
Biểu thị việc nỗ lực, để tâm thực hiện hành động nào đó nhằm tạo thành thói quen hoặc đạt được mục tiêu. Dịch là "Cố gắng...", "Nỗ lực để...".
Mẫu câu này nhấn mạnh vào "tính tự giác của hành vi" và "quá trình nỗ lực". Trong N4, nó thường xuất hiện dưới dạng 「〜ようにしている」 để chỉ việc nỗ lực đó đã trở thành một thói quen duy trì. Trong câu này, lý do đưa ra là "vì tốt cho cơ thể (体にいいですから)", diễn tả ý thức và hành động quản lý sức khỏe lâu dài. Lựa chọn 4 「ことにしている」 nhấn mạnh vào việc "thực hiện quyết định", còn 「ようにしている」 nhấn mạnh vào sắc thái "luôn để tâm và nỗ lực hướng tới mục tiêu", phù hợp hơn với các tình huống cần sự kiên trì như thói quen ăn uống.
1. 寝る前に、甘いものを食べないようにしています。(Tôi cố gắng không ăn đồ ngọt trước khi đi ngủ.)
2. わからない言葉は、すぐ調べるようにしてください。(Hãy cố gắng tra cứu ngay những từ mình không hiểu.)