benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(疑問詞)+か」

Dùng để lồng một câu hỏi có từ để hỏi (như ai, ở đâu, khi nào...) vào trong một câu lớn hơn. Dịch là "Có biết (đâu/ai...) không".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(疑問詞)+か
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

会議(かいぎ)が どこで ある(  ) 知(し)っていますか。

Lựa chọn

  1. どうか

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Nghi vấn từ + Động từ thể thông thường + か.

【Ý nghĩa】

Dùng để lồng một câu hỏi có từ để hỏi (như ai, ở đâu, khi nào...) vào trong một câu lớn hơn. Dịch là "Có biết (đâu/ai...) không".

【Phân biệt】

Đây là trọng tâm của câu nghi vấn lồng trong N4. 1. Khi phần câu lồng vào có từ để hỏi (doko, itsu, dare, nani...), thì kết thúc bắt buộc chỉ dùng 「か」. 2. Khi phần câu lồng vào không có từ để hỏi, bắt buộc phải dùng 「〜かどうか」 (có... hay không). Trong câu này xuất hiện nghi vấn từ 「どこ (ở đâu)」, vì vậy chỗ trống phải điền duy nhất một chữ 「か」. Lựa chọn 2 「どうか」 chỉ dùng cho câu hỏi Yes/No, không phù hợp logic. Động từ vế sau thường đi kèm với 「知る」「わかる」「教える」.

【Ví dụ】

1. 誰が 来る か 教えて ください。(Hãy nói cho tôi biết ai sẽ đến.)
2. 箱の中に 何が 入っている か 分かりません。(Tôi không biết trong hộp có chứa cái gì.)

Điểm học tập

  • Câu hỏi lồng có từ để hỏi
  • Phân biệt 'ka' và 'ka dou ka'
  • Logic đi kèm các động từ cụ thể

FAQ

    • q: Nếu danh từ đi với "ka" thì sao?
    • a: Thể thông thường của danh từ là "da", nhưng khi đi với "ka" phải bỏ "da". VD: Hannin ga dare ka (không phải dare da ka).