benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜(る)とき」

Biểu thị trong quá trình thực hiện một hành động, hoặc tại giai đoạn hành động chưa hoàn thành thì có một sự việc khác xảy ra. Dịch là "Khi... (đang/sắp)".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜(る)とき
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

図書(としょ)館(かん)で 本(ほん)を (  )とき、カードが 必要(ひつよう)です。

Lựa chọn

  1. 借(か)りた
  2. 借(か)りて
  3. 借(か)りれば
  4. 借(か)りる

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển + とき

【Ý nghĩa】

Biểu thị trong quá trình thực hiện một hành động, hoặc tại giai đoạn hành động chưa hoàn thành thì có một sự việc khác xảy ra. Dịch là "Khi... (đang/sắp)".

【Phân biệt】

「V-u + とき」 nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị hoặc quá trình của hành động. Trong câu này, trước khi hành động "mượn sách" hoàn tất (tức là lúc làm thủ tục tại quầy), bạn đã cần xuất trình thẻ. Vì vậy phải dùng thể từ điển 「借りる」. Nếu dùng 「借りた」, nghĩa sẽ thành "sau khi đã mượn được sách xong xuôi mới cần thẻ", điều này không hợp logic. Trong N4, phán đoán "hành động đã hoàn thành hay chưa" là tiêu chuẩn duy nhất để chọn giữa thể 「る」 và thể 「た」.

【Ví dụ】

1. 部屋に 入る とき、「失礼します」と 言います。(Khi vào phòng sẽ nói "Thất lễ rồi". —— Nói trước khi vào)
2. 出かける とき、電気を 消して ください。(Khi đi ra ngoài hãy tắt điện nhé. —— Làm trước khi đi ra ngoài)

Điểm học tập

  • Động từ thể từ điển biểu thị chưa hoàn thành
  • Biểu thị sự chuẩn bị hoặc quá trình hành động
  • Phân biệt logic thời gian giữa 「る」 và 「た」

FAQ

    • q: Tính từ kết nối với “toki” như thế nào?
    • a: Tính từ đuôi い giữ nguyên (広いとき), tính từ đuôi な thêm “な” (暇なとき).