Biểu thị sự cấm đoán mạnh mẽ đối với hành động của đối phương. Dịch là "Không được..., cấm... làm gì".
危(あぶ)ないから、道路(どうろ)で ( )!
Đáp án đúng:4
Động từ thể từ điển + な.
Biểu thị sự cấm đoán mạnh mẽ đối với hành động của đối phương. Dịch là "Không được..., cấm... làm gì".
Thể cấm đoán 「〜な」 có phát âm giống trợ từ cuối câu 「な」 (thể hiện cảm thán hoặc hỏi ý kiến) nhưng cấu trúc ngữ pháp hoàn toàn khác. Thể cấm đoán bắt buộc phải đi sau "thể từ điển". Ngữ khí cực mạnh, chủ yếu dùng khi cần tránh nguy hiểm khẩn cấp hoặc khi nam giới khiển trách cấp dưới, người ít tuổi hơn. Nó có sự khác biệt rất lớn về ngữ khí so với cách cấm đoán nhẹ nhàng 「〜ないでください」.
1. ここに 車を 止めるな!(Cấm đỗ xe ở đây!)
2. 試合に 負けるな!(Đừng để thua đấy!/Không được thua!)