Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Người nói đưa ra suy đoán chủ quan về một việc có thể xảy ra, nhưng mức độ chắc chắn không cao, chỉ khoảng 50%. Dịch là "Có lẽ...", "Có thể...".
道(みち)が 混(こ)んでいますから、約束(やくそく)の 時間(じかん)に 遅(おく)れる ( )。
Đáp án đúng:3
V/Adj-i thể thông thường + かもしれない; Adj-na thân từ/Danh từ (không có だ) + かもしれない
Diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc. Người nói đưa ra suy đoán chủ quan về một việc có thể xảy ra, nhưng mức độ chắc chắn không cao, chỉ khoảng 50%. Dịch là "Có lẽ...", "Có thể...".
Đây là cách diễn đạt xác suất thấp trong ngữ pháp suy đoán N4. So với 「〜だろう/でしょう」 (độ chắc chắn khoảng 70-80%), 「〜かもしれない」 dùng khi sự việc không chắc chắn lắm nhưng vẫn có khả năng xảy ra. Trong kỳ thi N4, nó thường dùng để biểu đạt sự lo lắng hoặc dự đoán không xác định. Lưu ý khi kết nối, không thêm 「だ」 sau danh từ và tính từ đuôi な.
1. 明日は 雨が 降る かもしれません。(Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.)
2. あの人は 田中さんの お兄さん かもしれません。(Người kia có lẽ là anh trai của anh Tanaka.)