Là khiêm nhường ngữ của động từ "iu" (nói). Biểu thị hành vi ngôn ngữ của bản thân một cách khiêm tốn, đặc biệt dùng để tự giới thiệu tên. Dịch là "Tôi tên là..." hoặc "Tôi xin phép nói (với ngài)...".
私(わたし)は ベトナムから 参(まい)りました、グエンと ( )。
Đáp án đúng:4
V-masu (bỏ masu) + 申す / 申し上げる
Là khiêm nhường ngữ của động từ "iu" (nói). Biểu thị hành vi ngôn ngữ của bản thân một cách khiêm tốn, đặc biệt dùng để tự giới thiệu tên. Dịch là "Tôi tên là..." hoặc "Tôi xin phép nói (với ngài)...".
Đây là động từ kính ngữ cốt lõi của N4. 1. 「申す」 thường dùng để giới thiệu tên bản thân hoặc đơn thuần thuật lại lời nói của mình. 2. 「申し上げる」 có mức độ tôn kính cao hơn, nhấn mạnh vào việc bày tỏ sự kính trọng đối với người nghe, thường dùng khi cảm ơn, thỉnh cầu hoặc trình bày chính thức. Câu này là mẫu câu giới thiệu bản thân chuẩn khi lần đầu gặp mặt, nên chọn 「申します」. Lựa chọn 1 là tôn kính ngữ (đối phương nói), không hợp logic.
1. 先生に よろしく お伝え 申し上げます。(Xin hãy gửi lời hỏi thăm của tôi tới thầy giáo.)
2. 私は 田中と 申します。よろしく お願い いたします。(Tôi tên là Tanaka. Rất mong nhận được sự giúp đỡ.)