Dùng để tiếp nhận chủ đề của đối phương, một thông tin hoặc một tình huống đã biết. Dịch là "Nếu là.../Trong trường hợp...".
カメラを( )、あの 店(みせ)が 安(やす)くて いいですよ。
Đáp án đúng:1
Thể thông thường của Động từ/Tính từ+なら; Thân tính từ đuôi な/Danh từ+なら
Dùng để tiếp nhận chủ đề của đối phương, một thông tin hoặc một tình huống đã biết. Dịch là "Nếu là.../Trong trường hợp...".
Đặc điểm chính của 「〜なら」 là "tiếp nối chủ đề". Nó biểu thị việc người nói đưa ra đánh giá hoặc lời khuyên dựa trên một tiền đề đã biết. Điểm khác biệt lớn nhất với 3 mẫu điều kiện còn lại (と, ば, たら) là: hành động vế trước của 「〜なら」 không nhất thiết phải xảy ra trước. Ví dụ trong câu hỏi, lời khuyên được đưa ra dựa trên ý định "sắp mua camera" của đối phương, chứ không đợi mua xong mới khuyên.
1. 京都へ行くなら、新幹線が便利です。(Nếu đi Kyoto thì đi Shinkansen là tiện nhất.)
2. 嫌なら、食べなくてもいいですよ。(Nếu ghét thì không ăn cũng được mà.)