Dùng để so sánh giữa hai đối tượng, dịch là "So với A thì B ... hơn".
バス( ) 電車(でんしゃ)の( )が 速(はや)いですよ。
Đáp án đúng:3
N1 + より + N2 + のほうが + Adj/V.
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng, dịch là "So với A thì B ... hơn".
Đây là cấu trúc so sánh cơ bản nhất trong tiếng Nhật. 1. 「より」 đứng sau đối tượng được dùng làm tiêu chuẩn so sánh (phía có mức độ thấp hơn). 2. 「ほう (方)」 đứng sau đối tượng có mức độ cao hơn mà người nói muốn nhấn mạnh. Trong câu này, so sánh tốc độ giữa "xe buýt" và "tàu điện", kết luận tàu điện nhanh hơn, nên xe buýt đi với 「より」 và tàu điện đi với 「のほうが」. Lưu ý: Khi trả lời, nếu đối tượng so sánh đã rõ ràng, có thể lược bỏ phần 「より」 và chỉ nói 「電車のほうが速いです」.
1. わたしは 肉より 魚のほうが 好きです。(So với thịt thì tôi thích cá hơn.)
2. 中国は 日本より ずっと 広いです。(Trung Quốc rộng hơn Nhật Bản rất nhiều.)