benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜意向形+と思う」

Biểu thị dự định hoặc kế hoạch của người nói. Dịch là "định làm...", "đang định...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜意向形+と思う
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

夏休(なつやす)みは 家族(かぞく)と 旅行(りょこう)に (  )と 思(おも)っています。

Lựa chọn

  1. 行く
  2. 行け
  3. 行かない
  4. 行こう

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ý định + と思う/と思っている.

【Ý nghĩa】

Biểu thị dự định hoặc kế hoạch của người nói. Dịch là "định làm...", "đang định...".

【Phân biệt】

「〜ようと思う」 thường dùng cho ý định vừa mới nảy ra; trong khi 「〜ようと思っている」 diễn tả ý chí đã kéo dài được một thời gian, hoặc dùng khi trình bày kế hoạch đã quyết định với người khác. Trong N4, trọng tâm thường nằm ở cách chia đúng thể ý định và sự kéo dài của ý chí.

【Ví dụ】

1. 週末は デパートへ 買い物に 行こうと 思います。(Cuối tuần tôi định đi mua sắm ở bách hóa.)
2. 会社を 辞めて、自分の 店を 持とうと 思っています。(Tôi đang định nghỉ việc để mở cửa hàng riêng của mình.)

Điểm học tập

  • Kết hợp thể ý định với động từ suy nghĩ
  • Phân biệt tính liên tục của ý chí
  • Cách diễn đạt kế hoạch chính thức

FAQ

    • q: Ngôi thứ ba có dùng được mẫu này không?
    • a: Không. Với ngôi thứ ba phải dùng 「〜ようと思っている(ようです)」 hoặc 「〜たがっている」.