benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ないでください」

Dùng để yêu cầu đối phương một cách lịch sự rằng không được làm việc gì đó. Dịch là "Xin đừng...", "Xin vui lòng không...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ないでください
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

ここには 車(くるま)を (  ) ください。邪魔(じゃま)になりますから。

Lựa chọn

  1. 止(と)めないで
  2. 止(と)めなくて
  3. 止(と)めない
  4. 止(と)めなかった

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ない + で + ください

【Ý nghĩa】

Dùng để yêu cầu đối phương một cách lịch sự rằng không được làm việc gì đó. Dịch là "Xin đừng...", "Xin vui lòng không...".

【Phân biệt】

Đây là hình thức phủ định của cấu trúc 「〜てください」. Điểm quan trọng là trợ từ sau "thể ない" phải là 「で」, không phải là 「なくて」 (thường dùng chỉ nguyên nhân). Trong kỳ thi N4, việc lựa chọn giữa 「ないで」 và 「なくて」 là một cái bẫy cực kỳ phổ biến. Câu này vì hành động đỗ xe gây ra "sự phiền toái (邪魔)", nên người nói đưa ra yêu cầu cấm đoán, kết nối đúng phải là 「止めないで」 (xin đừng đỗ xe).

【Ví dụ】

1. 図書館で 話さないで ください。(Xin đừng nói chuyện trong thư viện.)
2. 忘れないで くださいね。(Xin đừng quên nhé.)

Điểm học tập

  • Tính chính xác khi chia động từ thể ない
  • Phân biệt giữa 'naide' và 'nakute'
  • Hiểu ngữ cảnh của yêu cầu cấm đoán

FAQ

    • q: "ないでください" có dùng trong trường hợp khẩn cấp không?
    • a: Có thể, nhưng ngữ khí khá yếu. Khi khẩn cấp thường dùng thể mệnh lệnh cấm đoán "止めるな!".