benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜そうだ(様態)」

Biểu thị vẻ bề ngoài, trạng thái. Người nói dựa trên quan sát trực tiếp tại thời điểm đó để đưa ra phán đoán rằng một việc gì đó "có vẻ sắp xảy ra" hoặc "có vẻ có tính chất nào đó". Dịch là "Có vẻ...", "Trông có vẻ...", "Sắp...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜そうだ(様態)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

空(そら)が 暗(くら)くなってきました。今(いま)にも 雨(あめ)が (  )そうです。

Lựa chọn

  1. 降(ふ)る
  2. 降(ふ)った
  3. 降(ふ)り
  4. 降(ふ)って

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-masu (bỏ masu) + そうだ; Adj-i (bỏ i) + そうだ; Adj-na (bỏ na) + そうだ.

【Ý nghĩa】

Biểu thị vẻ bề ngoài, trạng thái. Người nói dựa trên quan sát trực tiếp tại thời điểm đó để đưa ra phán đoán rằng một việc gì đó "có vẻ sắp xảy ra" hoặc "có vẻ có tính chất nào đó". Dịch là "Có vẻ...", "Trông có vẻ...", "Sắp...".

【Phân biệt】

「〜そうだ」 chỉ trạng thái không được dùng cho những sự thật đã xảy ra, và cũng không dùng cho danh từ. 1. Với động từ: biểu thị hành động sắp xảy ra (VD: 降ります→降りそうだ). 2. Với tính từ: biểu thị ấn tượng thị giác (VD: おいしい→おいしそうだ). Lưu ý: 「よい」 chuyển thành 「よさそうだ」, 「ない」 chuyển thành 「なさそうだ」. Trong câu hỏi này, người nói quan sát trời tối dần và phán đoán mưa sắp rơi, thuộc trường hợp "có vẻ sắp xảy ra", nên phải kết nối với thân động từ thể masu.

【Ví dụ】

1. この 料理は おいしそうです。(Món ăn này trông có vẻ ngon.)
2. 荷物が 落ちそうです。(Hành lý trông có vẻ sắp rơi rồi.)

Điểm học tập

  • Kết nối với thân động từ thể masu
  • Phán đoán dựa trên quan sát trực tiếp
  • Biến đổi của các từ đặc biệt (yosasou, nasasou)

FAQ

    • q: Có thể dùng cho danh từ không?
    • a: Không được. Khi muốn dùng danh từ để chỉ trạng thái, thông thường người ta dùng 「〜のようだ」 hoặc 「〜らしい」.