benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ことにする」

Biểu thị việc người nói chủ quan quyết định làm một việc gì đó. Dịch là "quyết định...", "chọn...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ことにする
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

健康(けんこう)の ために、明日(あした)から 毎日(まいにち) ランニングを する (  )。

Lựa chọn

  1. ことにした
  2. つもりだ
  3. 予定だ
  4. ことになる

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển / thể ない + ことにする

【Ý nghĩa】

Biểu thị việc người nói chủ quan quyết định làm một việc gì đó. Dịch là "quyết định...", "chọn...".

【Phân biệt】

「〜ことにする」 nhấn mạnh vào việc đưa ra một quyết định từ nhiều lựa chọn khác nhau. So với 「〜つもりだ」, nó nhấn mạnh hơn vào chính hành động "quyết định". Nếu biểu thị một thói quen đã duy trì, thường dùng 「〜ことにしている」 (Tôi duy trì việc...). Câu này nhấn mạnh "Vì sức khỏe, tôi quyết định bắt đầu chạy bộ từ ngày mai", thể hiện tính chủ động.

【Ví dụ】

1. 今日は疲れたから、タクシーで帰ることにしました。(Hôm nay mệt rồi nên tôi quyết định đi taxi về.)
2. これからは甘いものを食べないことにします。(Từ nay về sau tôi quyết định sẽ không ăn đồ ngọt nữa.)

Điểm học tập

  • Biểu đạt quyết định chủ quan
  • Nhấn mạnh vào sự quyết đoán hành vi
  • Cách nói thói quen là 「ことにしている」

FAQ

    • q: 「ことにする」 và 「ことにした」 khác nhau thế nào?
    • a: 「ことにする」 biểu thị quyết định đưa ra ngay lúc này hoặc dự định tương lai; 「ことにした」 biểu thị quá trình quyết định đã xong.