Biểu thị việc người nói chủ quan quyết định làm một việc gì đó. Dịch là "quyết định...", "chọn...".
健康(けんこう)の ために、明日(あした)から 毎日(まいにち) ランニングを する ( )。
Đáp án đúng:1
Động từ thể từ điển / thể ない + ことにする
Biểu thị việc người nói chủ quan quyết định làm một việc gì đó. Dịch là "quyết định...", "chọn...".
「〜ことにする」 nhấn mạnh vào việc đưa ra một quyết định từ nhiều lựa chọn khác nhau. So với 「〜つもりだ」, nó nhấn mạnh hơn vào chính hành động "quyết định". Nếu biểu thị một thói quen đã duy trì, thường dùng 「〜ことにしている」 (Tôi duy trì việc...). Câu này nhấn mạnh "Vì sức khỏe, tôi quyết định bắt đầu chạy bộ từ ngày mai", thể hiện tính chủ động.
1. 今日は疲れたから、タクシーで帰ることにしました。(Hôm nay mệt rồi nên tôi quyết định đi taxi về.)
2. これからは甘いものを食べないことにします。(Từ nay về sau tôi quyết định sẽ không ăn đồ ngọt nữa.)