Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. Thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến các cảm giác sinh lý, tình cảm tâm lý hoặc các kết quả tự nhiên không kiểm soát được bằng ý chí. Dịch là "Vì... nên...".
ニュースを ( )、 安心(あんしん)しました。
Đáp án đúng:2
V-te; Adj-i bỏ 'i' thêm 'kute'; Adj-na/N thêm 'de'
Biểu thị nguyên nhân hoặc lý do. Thường dùng để chỉ nguyên nhân dẫn đến các cảm giác sinh lý, tình cảm tâm lý hoặc các kết quả tự nhiên không kiểm soát được bằng ý chí. Dịch là "Vì... nên...".
Trong N4, các hạn chế của cách dùng này rất quan trọng: 1. Vế sau không được đi với ý chí, nguyện vọng, yêu cầu, mệnh lệnh (như: 〜てください, 〜ましょう). 2. Thường dùng với các động từ chỉ cảm xúc (như: anshin suru, odoroku, komaru). Trong câu này, "đã an tâm" là tình cảm tâm lý, là phản ứng tự nhiên sau khi nghe tin, nên dùng 「聞いて」. Các lựa chọn 1, 3, 4 đều là điều kiện giả định, không phù hợp với việc trần thuật sự thật "đã nghe tin và thấy an tâm".
1. 道が 複雑で、 困りました。(Vì đường phức tạp nên tôi đã rất lúng túng.)
2. 寒くて、 眠れませんでした。(Vì lạnh quá nên tôi không ngủ được. *Nguyên nhân sinh lý)