Biểu thị khả năng bản thân hoặc điều kiện cho phép để thực hiện một việc gì đó. Dịch là "có thể, biết (làm gì)".
練習(れんしゅう)したので、50メートル ( )ようになりました。
Đáp án đúng:3
Động từ nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u sang hàng e + ru (VD: 書く→書ける); Động từ nhóm 2: Bỏ ru + rareru (VD: 食べる→食べられる); Động từ nhóm 3: する→できる, 来る→来(こ)られる.
Biểu thị khả năng bản thân hoặc điều kiện cho phép để thực hiện một việc gì đó. Dịch là "có thể, biết (làm gì)".
Trong kỳ thi N4, cấu trúc này thường đi với 「〜ようになる」 để chỉ sự thay đổi từ không thể sang có thể. Lưu ý: Động từ thể khả năng bản thân nó chỉ trạng thái, nên trợ từ đối tượng 「を」 thường chuyển thành 「가」 (VD: 漢字を書く→漢字が書ける).
1. わたしは 日本語の 新聞が 読めます。(Tôi có thể đọc báo tiếng Nhật.)
2. 日本へ 来てから、刺身が 食べられるようになりました。(Từ khi đến Nhật, tôi đã có thể ăn được cá sống.)