Biểu thị hành động sắp sửa bắt đầu. Dịch là "đang định...", "sắp sửa...", "chuẩn bị...".
「レポートは もう 書(か)きましたか。」「いいえ、今(いま)から ( ) ところです。」
Đáp án đúng:1
Động từ thể 「Từ điển」+ところだ
Biểu thị hành động sắp sửa bắt đầu. Dịch là "đang định...", "sắp sửa...", "chuẩn bị...".
「ところ」 biểu thị một giai đoạn cụ thể trong sự phát triển của hành động. 1. 「V-u + tokoro」: Sắp sửa bắt đầu. Thường đi kèm với 「これから」「今から」. 2. 「V-teiru + tokoro」: Đang diễn ra. Thường đi kèm với 「今」. 3. 「V-ta + tokoro」: Vừa mới kết thúc. Thường đi kèm với 「たった今」. Trong câu hỏi, xuất hiện cụm 「今から (từ bây giờ)」, cho thấy hành động chưa xảy ra và đang ở ngưỡng "sắp bắt đầu", vì thế bắt buộc phải chọn thể từ điển 「書く」. Đây là một trong ba giai đoạn cốt lõi mô tả trạng thái động trong N4, đòi hỏi sự nhạy bén cực cao với các từ chỉ thời điểm (korekara vs tatta ima).
1. ちょうど 今から 出かける ところです。(Đúng lúc bây giờ tôi đang chuẩn bị đi ra ngoài.)
2. ごはんを 食べる ところですから、後で 電話します。(Vì tôi chuẩn bị ăn cơm nên sẽ gọi lại sau nhé.)