Biểu thị việc phải làm gì đó, nhấn mạnh rằng nếu không làm thì không được. Dịch là "phải...", "nhất định phải...".
レポートは 金曜日(きんようび)までに 出(だ)( )いけませんよ。
Đáp án đúng:4
Động từ thể ない (bỏ 「ない」) + なくてはいけない
Biểu thị việc phải làm gì đó, nhấn mạnh rằng nếu không làm thì không được. Dịch là "phải...", "nhất định phải...".
Mặc dù về ý nghĩa tương tự với 「~なければならない」, nhưng 「~なくてはいけない」 có ngữ khí trực tiếp hơn, thường dùng trong hội thoại để nhắc nhở, chỉ thị hoặc thể hiện trách nhiệm cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng "nếu hành động ở vế trước không xảy ra, kết quả sẽ không được phép hoặc không được chấp nhận". Trong câu này, đuôi câu là 「いけません」, nên phía trước bắt buộc phải là 「なくては」 để tạo thành cấu trúc nghĩa vụ hoàn chỉnh. Cách dùng này rất tự nhiên khi nhắc nhở về hạn nộp báo cáo.
1. 明日は 6時に 起きなくてはいけません。(Ngày mai tôi phải dậy lúc 6 giờ.)
2. 先生に 本当のことを 言わなくてはいけませんよ。(Bạn nhất định phải nói thật với thầy giáo đấy nhé.)