benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜なくてはいけない」

Biểu thị việc phải làm gì đó, nhấn mạnh rằng nếu không làm thì không được. Dịch là "phải...", "nhất định phải...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜なくてはいけない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

レポートは 金曜日(きんようび)までに 出(だ)(  )いけませんよ。

Lựa chọn

  1. さなければ
  2. しては
  3. さなくても
  4. さなくては

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ない (bỏ 「ない」) + なくてはいけない

【Ý nghĩa】

Biểu thị việc phải làm gì đó, nhấn mạnh rằng nếu không làm thì không được. Dịch là "phải...", "nhất định phải...".

【Phân biệt】

Mặc dù về ý nghĩa tương tự với 「~なければならない」, nhưng 「~なくてはいけない」 có ngữ khí trực tiếp hơn, thường dùng trong hội thoại để nhắc nhở, chỉ thị hoặc thể hiện trách nhiệm cá nhân. Nó nhấn mạnh rằng "nếu hành động ở vế trước không xảy ra, kết quả sẽ không được phép hoặc không được chấp nhận". Trong câu này, đuôi câu là 「いけません」, nên phía trước bắt buộc phải là 「なくては」 để tạo thành cấu trúc nghĩa vụ hoàn chỉnh. Cách dùng này rất tự nhiên khi nhắc nhở về hạn nộp báo cáo.

【Ví dụ】

1. 明日は 6時に 起きなくてはいけません。(Ngày mai tôi phải dậy lúc 6 giờ.)
2. 先生に 本当のことを 言わなくてはいけませんよ。(Bạn nhất định phải nói thật với thầy giáo đấy nhé.)

Điểm học tập

  • Quy tắc chia động từ thể ない
  • Nhắc nhở sự cần thiết trong hội thoại
  • Sự tương ứng cố định giữa 'nakute wa' và 'ikenai'

FAQ

    • q: Khác biệt giữa 'ikenaisen' và 'narimasen' là gì?
    • a: 'Ikemasen' thường dùng khi không được cho phép, 'narimasen' dùng khi sự việc không thể thành lập, nhưng trong mẫu câu 'phải' thì cả hai thường thay thế được cho nhau.