Biểu thị ý chí, ý định của người nói hoặc dùng để mời mọc, rủ rê đối phương (văn nói). Dịch là "định..., thôi nào...".
もう 遅(おそ)いから、早(はや)く ( )。
Đáp án đúng:1
Động từ nhóm 1: Chuyển đuôi hàng u sang hàng o + u (VD: 行く→行こう); Động từ nhóm 2: Bỏ ru + yō (VD: 寝る→寝よう); Động từ nhóm 3: する→しよう, 来る→来(こ)よう.
Biểu thị ý chí, ý định của người nói hoặc dùng để mời mọc, rủ rê đối phương (văn nói). Dịch là "định..., thôi nào...".
Đây là dạng thể thông thường của 「〜ましょう」. Thường dùng giữa bạn bè, người thân hoặc khi tự nhủ với bản thân. Nếu nói với chính mình, nó thể hiện quyết định ngay lúc đó. Nếu nói với người khác, nó mang sắc thái rủ rê hoặc gợi ý.
1. 疲れたから、ちょっと 休もう。(Mệt rồi, nghỉ một lát thôi nào.)
2. 卒業したら、国へ 帰ろうと 思います。(Sau khi tốt nghiệp, tôi định sẽ về nước.)