benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「ございます」

Thể lịch sự (Teineigo). Biểu thị sự tồn tại hoặc phán đoán. Đây là cách nói cực kỳ trang trọng của 「あります」 và 「です」. Dịch là "Có" hoặc "Là".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:ございます
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

「すみませんが、山田(やまだ)さんは いますか。」「はい、あちらに (  )。」

Lựa chọn

  1. おっしゃいます
  2. 参(まい)ります
  3. いらっしゃいます
  4. ございます

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + でございます / Địa điểm + にございます

【Ý nghĩa】

Thể lịch sự (Teineigo). Biểu thị sự tồn tại hoặc phán đoán. Đây là cách nói cực kỳ trang trọng của 「あります」 và 「です」. Dịch là "Có" hoặc "Là".

【Phân biệt】

「ございます」 lịch sự hơn 「あります」. Thường được dùng trong các ngành dịch vụ như trung tâm thương mại, khách sạn. Tuy nhiên cần phân biệt sự tồn tại của "vật" và "người". Câu này hỏi "Anh Yamada (người)" có ở đó không. Hình thức tôn kính cho sự tồn tại (ở) của người là 「いらっしゃいます」. Lựa chọn 4 「ございます」 dù cực kỳ lịch sự nhưng nó chủ yếu tương ứng với vật vô tri (VD: hàng hóa, nhà vệ sinh). Nếu câu hỏi là về nhà vệ sinh, sẽ chọn 「ございます」. Ở đây chủ ngữ là người, nên chọn 3.

【Ví dụ】

1. 受付は 一階に ございます。(Quầy lễ tân nằm ở tầng 1.)
2. こちらは 今日の 資料で ございます。(Đây là tài liệu của ngày hôm nay.)

Điểm học tập

  • Dạng cực kỳ lịch sự của 「あります/est」
  • Chủ yếu dùng cho vật vô tri
  • Thường dùng trong bối cảnh dịch vụ

FAQ

    • q: 「ございます」 có thể dùng để chào hỏi không?
    • a: Đúng vậy, 「ございます」 trong 「おはようございます」 chính là để tăng thêm sự trang trọng.