Là khiêm nhường ngữ của 「〜てあげる」. Biểu thị việc người nói làm điều gì đó cho bậc trên, cấp trên hoặc người cần tôn kính. Dịch là "xin được làm... cho ngài/thầy/quý khách".
先生(せんせい)の 荷物(にもつ)が 重(おも)そうだったので、持(も)って ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể 「て形」+さしあげる
Là khiêm nhường ngữ của 「〜てあげる」. Biểu thị việc người nói làm điều gì đó cho bậc trên, cấp trên hoặc người cần tôn kính. Dịch là "xin được làm... cho ngài/thầy/quý khách".
1. Đây là cách diễn đạt khiêm nhường, hạ thấp hành động của bản thân để nâng cao đối phương. 2. Mặc dù là kính ngữ của 「〜てあげる」, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi nói trực tiếp với người trên vì bản chất "làm việc gì đó cho người khác" vẫn không đổi, đôi khi vẫn tạo cảm giác ban ơn. Tuy nhiên, nó rất thông dụng trong câu trần thuật mô tả việc giúp đỡ người bề trên. Trong câu này, mô tả việc xách hành lý giúp thầy giáo, chủ ngữ là "tôi", đối phương là "thầy giáo" nên phải dùng dạng khiêm nhường 「さしあげました」.
1. お客様に お茶を 淹れて さしあげました。(Tôi đã pha trà cho quý khách.)
2. 先生の お宅まで お送りして さしあげました。(Tôi đã tiễn thầy về tận nhà.)