benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てさしあげる」

Là khiêm nhường ngữ của 「〜てあげる」. Biểu thị việc người nói làm điều gì đó cho bậc trên, cấp trên hoặc người cần tôn kính. Dịch là "xin được làm... cho ngài/thầy/quý khách".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てさしあげる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

先生(せんせい)の 荷物(にもつ)が 重(おも)そうだったので、持(も)って (  )。

Lựa chọn

  1. くれました
  2. さしあげました
  3. もらいました
  4. くださった

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể 「て形」+さしあげる

【Ý nghĩa】

Là khiêm nhường ngữ của 「〜てあげる」. Biểu thị việc người nói làm điều gì đó cho bậc trên, cấp trên hoặc người cần tôn kính. Dịch là "xin được làm... cho ngài/thầy/quý khách".

【Phân biệt】

1. Đây là cách diễn đạt khiêm nhường, hạ thấp hành động của bản thân để nâng cao đối phương. 2. Mặc dù là kính ngữ của 「〜てあげる」, nhưng vẫn cần cẩn trọng khi nói trực tiếp với người trên vì bản chất "làm việc gì đó cho người khác" vẫn không đổi, đôi khi vẫn tạo cảm giác ban ơn. Tuy nhiên, nó rất thông dụng trong câu trần thuật mô tả việc giúp đỡ người bề trên. Trong câu này, mô tả việc xách hành lý giúp thầy giáo, chủ ngữ là "tôi", đối phương là "thầy giáo" nên phải dùng dạng khiêm nhường 「さしあげました」.

【Ví dụ】

1. お客様に お茶を 淹れて さしあげました。(Tôi đã pha trà cho quý khách.)
2. 先生の お宅まで お送りして さしあげました。(Tôi đã tiễn thầy về tận nhà.)

Điểm học tập

  • Khiêm nhường ngữ của 「〜てあげる」
  • Dùng cho hành động phục vụ người trên, cấp trên
  • Cách diễn đạt hạ thấp bản thân

FAQ

    • q: Có thể dùng 「さしあげる」 với gia đình không?
    • a: Không được. Khiêm nhường ngữ chỉ dùng với người bề trên ở bên ngoài hoặc cấp trên.