Khiêm nhường ngữ, dùng để thể hiện sự tôn trọng đối phương bằng cách hạ thấp hành động của bản thân. Dịch là "Tôi xin phép (làm gì đó) cho ngài".
荷物(にもつ)が 重(おも)そうですね。( )しましょうか。
Đáp án đúng:1
お + Động từ thể ます (bỏ ます) + する / いたす
Khiêm nhường ngữ, dùng để thể hiện sự tôn trọng đối phương bằng cách hạ thấp hành động của bản thân. Dịch là "Tôi xin phép (làm gì đó) cho ngài".
Đây là biểu đạt khiêm nhường bắt buộc phải nắm vững ở trình độ N4. 1. Mục đích: Dùng khi người nói cung cấp sự giúp đỡ hoặc dịch vụ cho người nghe. 2. Kết nối: Sau khi bỏ 「ます」 thêm 「お」 vào trước và 「する」 vào sau (dùng 「いたす」 để lịch sự hơn). 3. Điểm dễ sai: Tuyệt đối không dùng hình thức này cho hành động của bề trên, nếu không sẽ trở thành hạ thấp họ. Trong câu này, ngữ cảnh thấy hành lý đối phương nặng và đề nghị giúp đỡ, nên chọn 「お持ち(しましょうか)」.
1. 先生の お荷物を お持ちしました。(Tôi đã xách hành lý giúp thầy giáo.)
2. 明日、駅まで お迎えに します。(Ngày mai tôi sẽ đến ga đón ngài.)