Dùng để giải thích bối cảnh, trình bày lý do hoặc yêu cầu giải thích chi tiết. Dịch là "Là vì..." hoặc "Bởi vì...".
「顔色(かおいろ)が 悪(わる)いですね。どうしたんですか。」「昨日(きのう)から 少(すこ)し お腹(なか)が ( )んです。」
Đáp án đúng:2
Thể thông thường của động từ/tính từ + ん(です). Lưu ý: Tính từ đuôi 'na' và Danh từ ở dạng khẳng định hiện tại phải thêm 「な」 trước khi thêm 「ん」.
Dùng để giải thích bối cảnh, trình bày lý do hoặc yêu cầu giải thích chi tiết. Dịch là "Là vì..." hoặc "Bởi vì...".
「〜ん(です)」 là ngữ pháp có tần suất xuất hiện cực cao trong văn nói. 1. Khác với trần thuật sự thật đơn thuần, nó hàm chứa một sự "liên kết". Trong câu này, đối phương thấy "sắc mặt không tốt (hiện trạng)" và hỏi nguyên nhân, người nói dùng 「痛いんです」 để giải thích tình trạng cơ thể hiện tại là lý do của bối cảnh đó. 2. Trong bài nghe JLPT, khi nghe thấy từ này, thường có nghĩa là lý do hoặc lời nói thật lòng sẽ theo sau. 3. So với 「〜から」, 「〜ん(です)」 thiên về giải thích khách quan tình huống hiện tại hơn.
1. どうして 遅れたんですか。(Tại sao bạn lại đến muộn vậy? - hỏi về bối cảnh)
2. バスが 来なかったんです。(Là vì xe buýt đã không đến.)