benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜楽しみにしている」

Diễn tả việc rất mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra. Dịch là "mong chờ...", "háo hức chờ...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜楽しみにしている
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

来月(らいげつ) 日本(にほん)に 行(い)くの(  ) 楽(たの)しみに しています。

Lựa chọn

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể từ điển + のを + 楽しみにしている

【Ý nghĩa】

Diễn tả việc rất mong chờ một điều gì đó sắp xảy ra. Dịch là "mong chờ...", "háo hức chờ...".

【Phân biệt】

Đây là một mẫu câu quán ngữ. Vế động từ phía trước được danh từ hóa bằng 「の」, đóng vai trò là đối tượng của 「楽しみにしている」, do đó bắt buộc phải dùng trợ từ 「を」. Thường dùng trong thư từ gửi bạn bè, câu kết email công việc. Nó mang lại cảm giác thân thiện và tình cảm cá nhân hơn so với từ 「期待しています」 đơn thuần.

【Ví dụ】

1. また会えるのを楽しみにしています。(Tôi rất mong chờ được gặp lại bạn.)
2. パーティーで皆さんに会うのを楽しみにしています。(Tôi rất mong chờ được gặp mọi người tại bữa tiệc.)

Điểm học tập

  • Cách nói quen thuộc khi mong chờ điều gì đó
  • Kết hợp cố định với trợ từ 「を」
  • Động từ cần được danh từ hóa bằng 「の」

FAQ

    • q: Có thể dùng 「楽しみにしています」 với danh từ không?
    • a: Có thể. Dùng trực tiếp 「Danh từ + を + 楽しみにしている」. Ví dụ: Mong chờ buổi dã ngoại.