Biểu thị việc không cần thiết phải làm gì đó, dịch là "không... cũng được", "không cần phải...".
日曜日(にちようび)ですから、学校(がっこう)へ ( )いいですよ。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ない (bỏ 「ない」) + なくてもいい
Biểu thị việc không cần thiết phải làm gì đó, dịch là "không... cũng được", "không cần phải...".
Đây là cấu trúc phản nghĩa của 「~なければならない」 (trạng thái cho phép không làm). Nó biểu thị rằng hành động vế trước dù không xảy ra cũng không sao. Trong câu này, vì nguyên nhân là "Chủ Nhật", về mặt logic trường học không có tiết, nên dẫn đến kết luận "không đi học cũng được". Lựa chọn 1 「行かなくても」 phù hợp với logic "ngay cả khi hành động đi không xảy ra cũng ổn". Lựa chọn 3, 4 đều có nghĩa là phải đi, mâu thuẫn với tiền đề. Lựa chọn 2 「行って」 đi với 「いい」 nghĩa là có thể đi, nhưng trong bối cảnh Chủ Nhật, việc cho phép không cần đi là điểm kiểm tra điển hình nhất.
1. おなかが いっぱいなら、全部 食べなくてもいいです。(Nếu no rồi thì không ăn hết cũng được.)
2. 明日は 来なくてもいいですよ。ゆっくり 休んでください。(Ngày mai không đến cũng được đâu. Hãy nghỉ ngơi thong thả nhé.)