Dùng để yêu cầu, nhờ vả hoặc khuyên bảo đối phương làm gì đó. Dịch là "Xin hãy...", "Làm ơn...".
すみませんが、名前(なまえ)を ここに ( ) ください。
Đáp án đúng:4
Động từ thể て + ください
Dùng để yêu cầu, nhờ vả hoặc khuyên bảo đối phương làm gì đó. Dịch là "Xin hãy...", "Làm ơn...".
Đây là mẫu câu mệnh lệnh cốt lõi ở trình độ sơ cấp. Ở trình độ N4, người học cần nắm vững quy tắc biến âm của thể て (VD: 書く→書いて, 待つ→待って). Mặc dù có nghĩa là "xin hãy", nhưng về bản chất nó vẫn là một yêu cầu. Khi dùng với cấp trên trong công việc, để lịch sự hơn, người ta thường dùng 「〜ていただけませんか」. Trong câu này, cụm từ "すみませんが" (xin lỗi nhưng...) đóng vai trò làm từ đệm, theo sau là động từ thể て để tạo thành một lời yêu cầu tiêu chuẩn.
1. ちょっと 待って ください。(Xin hãy đợi một chút.)
2. ここに 座って ください。(Xin hãy ngồi ở đây.)