Biểu thị một sự thay đổi trạng thái kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại, hoặc một xu hướng đang dần xuất hiện. Thường dịch là "...đã bắt đầu", "...đã trở nên (cho đến nay)".
ここ 数年(すうねん)、日本(にほん)に 来(く)る 外国人(がいこくじん)が だんだん 増(ふ)えて ( )。
Đáp án đúng:1
Động từ thể 「て」+くる/きた
Biểu thị một sự thay đổi trạng thái kéo dài từ quá khứ cho đến hiện tại, hoặc một xu hướng đang dần xuất hiện. Thường dịch là "...đã bắt đầu", "...đã trở nên (cho đến nay)".
Đây là ngữ pháp cốt lõi để phân biệt sự thay đổi trên trục thời gian ở trình độ N4. 1. 「〜てくる」 nhấn mạnh vào mốc thời gian lấy "hiện tại" làm gốc, nhìn lại sự thay đổi liên tục bắt đầu từ một thời điểm trong quá khứ (như dân số tăng, thời tiết nóng lên). 2. Nó đối lập với 「〜ていく」, vốn chỉ sự phát triển hướng tới tương lai. Trong câu hỏi, cụm từ "vài năm trở lại đây (ここ数年)" và "dần dần (だんだん)" gợi ý một xu hướng động từ quá khứ đến nay, vì vậy phải sử dụng thì quá khứ 「きました」 để phù hợp với sự tương ứng này. Ngoài ra, nó cũng có thể biểu thị hành động di chuyển không gian tiến gần về phía người nói.
1. 日本語が だんだん 分かって きました。(Tôi đã dần hiểu được tiếng Nhật. - Quá trình từ không hiểu đến nay đã hiểu)
2. 暖かくなって きましたね。(Thời tiết đã bắt đầu ấm lên rồi nhỉ. - Sự thay đổi kéo dài đến hiện tại)