Diễn tả số lượng, thời gian hoặc mức độ đại khái. Dịch là "Khoảng...", "Tầm...".
ここから 駅(えき)まで、歩(ある)いて 10分( ) かかります。
Đáp án đúng:3
Số từ + くらい/ぐらい.
Diễn tả số lượng, thời gian hoặc mức độ đại khái. Dịch là "Khoảng...", "Tầm...".
「くらい」 và 「ぐらい」 hoàn toàn giống nhau về ý nghĩa, thông thường có thể thay thế cho nhau ( 「ぐらい」 được dùng nhiều hơn trong văn nói). Trong N4, nó chủ yếu được dùng để bổ nghĩa cho độ dài thời gian (VD: 1 tiếng), khoảng cách (VD: 5 km) hoặc số tiền. Phân biệt với 「ころ」: 1. 「くらい」 chỉ khoảng thời gian (duration); 2. 「ころ」 chỉ một thời điểm cụ thể (point in time, VD: tầm 3 giờ). Trong câu này, "10 phút (10分)" là khoảng thời gian nên dùng 「ぐらい」.
1. どの ぐらい 日本語を 勉強しましたか。(Bạn đã học tiếng Nhật khoảng bao lâu rồi?)
2. 1ヶ月に 2回 ぐらい 映画を 見に 行きます。(Một tháng tôi đi xem phim khoảng 2 lần.)