benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜しか〜ない」

Diễn tả sự giới hạn, nhấn mạnh việc ngoài sự vật được nhắc đến ra thì không còn cái nào khác. Dịch là "Chỉ...", "Ngoài... ra thì không có gì khác".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜しか〜ない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

今(いま)、財布(さいふ)の中(なか)には 100円(  )ありません。

Lựa chọn

  1. だけ
  2. しか
  3. ほど
  4. くらい

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Danh từ + しか + Động từ thể phủ định (ない).

【Ý nghĩa】

Diễn tả sự giới hạn, nhấn mạnh việc ngoài sự vật được nhắc đến ra thì không còn cái nào khác. Dịch là "Chỉ...", "Ngoài... ra thì không có gì khác".

【Phân biệt】

Sự khác biệt giữa 「〜しか〜ない」 và 「〜だけ」 là điểm thường gặp trong kỳ thi N4. 1. 「だけ」 đi với câu khẳng định, dùng để thuật lại sự thật một cách trung lập; trong khi 「しか」 bắt buộc phải đi kèm với phủ định, và mang sắc thái chủ quan của người nói như cảm thấy "quá ít, không đủ", thể hiện sự nuối tiếc hoặc bất mãn. 2. Chồng chéo trợ từ: Khi 「しか」 đứng sau danh từ, các trợ từ chủ cách 「が」 và tân cách 「を」 phải được lược bỏ. Trong câu hỏi này, vì cuối câu là hình thức phủ định 「ありません」 và nhấn mạnh số tiền trong ví cực ít, nên chọn 「しか」.

【Ví dụ】

1. この料理は 卵しか 使っていません。(Món ăn này chỉ sử dụng mỗi trứng thôi.)
2. 日曜日なのに、田中さんしか 来ませんでした。(Dù là Chủ Nhật vậy mà chỉ có mỗi anh Tanaka đến.)

Điểm học tập

  • Quy tắc tương ứng phủ định
  • Ngữ khí nuối tiếc chủ quan
  • Lược bỏ trợ từ 'ga/wo'

FAQ

    • q: "Dake" và "Shika" có thể thay thế cho nhau không?
    • a: Không thể thay trực tiếp. Nếu dùng "Dake", vế sau phải đổi thành khẳng định. Ví dụ: 100-en dake arimasu.