Diễn tả sự giới hạn, nhấn mạnh việc ngoài sự vật được nhắc đến ra thì không còn cái nào khác. Dịch là "Chỉ...", "Ngoài... ra thì không có gì khác".
今(いま)、財布(さいふ)の中(なか)には 100円( )ありません。
Đáp án đúng:2
Danh từ + しか + Động từ thể phủ định (ない).
Diễn tả sự giới hạn, nhấn mạnh việc ngoài sự vật được nhắc đến ra thì không còn cái nào khác. Dịch là "Chỉ...", "Ngoài... ra thì không có gì khác".
Sự khác biệt giữa 「〜しか〜ない」 và 「〜だけ」 là điểm thường gặp trong kỳ thi N4. 1. 「だけ」 đi với câu khẳng định, dùng để thuật lại sự thật một cách trung lập; trong khi 「しか」 bắt buộc phải đi kèm với phủ định, và mang sắc thái chủ quan của người nói như cảm thấy "quá ít, không đủ", thể hiện sự nuối tiếc hoặc bất mãn. 2. Chồng chéo trợ từ: Khi 「しか」 đứng sau danh từ, các trợ từ chủ cách 「が」 và tân cách 「を」 phải được lược bỏ. Trong câu hỏi này, vì cuối câu là hình thức phủ định 「ありません」 và nhấn mạnh số tiền trong ví cực ít, nên chọn 「しか」.
1. この料理は 卵しか 使っていません。(Món ăn này chỉ sử dụng mỗi trứng thôi.)
2. 日曜日なのに、田中さんしか 来ませんでした。(Dù là Chủ Nhật vậy mà chỉ có mỗi anh Tanaka đến.)