benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Danh sách ngữ pháp JLPT N1

Bạn có thể xem các mẫu ngữ pháp JLPT N1 và kiểm tra cách sử dụng qua phần giải thích chi tiết cùng các bài luyện tập liên quan.

Mục ngữ pháp:108mục
Câu hỏi liên quan:119câu
Kiểm tra ngữ pháp N1 bằng câu hỏi

Sau khi xem danh sách, bạn có thể luyện tập để kiểm tra mức độ hiểu.

Luyện tập ngữ pháp N1
Mẫu ngữ pháp Số câu hỏi Tỷ lệ đúng Luyện tập
(に)したところで 1 câu - Luyện tập
~(し)がたい 1 câu - Luyện tập
~(し)ようがない 1 câu - Luyện tập
~(し)ようもない 1 câu - Luyện tập
~(し)ようものなら 1 câu - Luyện tập
~(する)べくもない 1 câu - Luyện tập
~(する)まじき 1 câu - Luyện tập
~(た)が最後 1 câu - Luyện tập
~(た)形跡がある 1 câu - Luyện tập
~(で)なくてなんだろう 1 câu - Luyện tập
~いかんで / ~いかんでは 1 câu - Luyện tập
~いかんにかかわらず 1 câu - Luyện tập
~いかんによらず 2 câu - Luyện tập
~かたがた 1 câu - Luyện tập
~がてら 1 câu - Luyện tập
~かと思いきや 1 câu - Luyện tập
~かねない 1 câu - Luyện tập
~かねる 1 câu - Luyện tập
~からある / ~からする 2 câu - Luyện tập
~が早いか 1 câu - Luyện tập
~ごとき / ~ごとく 1 câu - Luyện tập
~こととて 1 câu - Luyện tập
~ことなしに 1 câu - Luyện tập
~ざるを得ない 1 câu - Luyện tập
~ずじまい 1 câu - Luyện tập
~ずにはおかない 1 câu - Luyện tập
~すら / ~ですら 1 câu - Luyện tập
~そばから 1 câu - Luyện tập
~だに 1 câu - Luyện tập
~たりとも(……ない) 1 câu - Luyện tập
~ついでに 1 câu - Luyện tập
~つつ(も) 1 câu - Luyện tập
~て(は)いられない 1 câu - Luyện tập
~て(は)かなわない 1 câu - Luyện tập
~てからというもの 1 câu - Luyện tập
~とあって 1 câu - Luyện tập
~とあれば 2 câu - Luyện tập
~というところだ 1 câu - Luyện tập
~といえども 1 câu - Luyện tập
~といえなくもない 1 câu - Luyện tập
~といったところだ 2 câu - Luyện tập
~といったらない 1 câu - Luyện tập
~といってもいい 1 câu - Luyện tập
~どころか 1 câu - Luyện tập
~とはいうものの 1 câu - Luyện tập
~とはいえ 1 câu - Luyện tập
~と言っても過言ではない 1 câu - Luyện tập
~と思いきや 1 câu - Luyện tập
~と相まって 1 câu - Luyện tập
~ないでもない 1 câu - Luyện tập
~ないまでも 2 câu - Luyện tập
~ないものでもない 1 câu - Luyện tập
~ながら(も) 1 câu - Luyện tập
~なくしては(……ない) 1 câu - Luyện tập
~なしに(は) 1 câu - Luyện tập
~ならではの 1 câu - Luyện tập
~なり 1 câu - Luyện tập
~なりに / ~なりの 1 câu - Luyện tập
~に(は)無理がある 1 câu - Luyện tập
~にかかわる 1 câu - Luyện tập
~にたえる / ~にたえない 1 câu - Luyện tập
~にとどまらず 1 câu - Luyện tập
~にひきかえ 1 câu - Luyện tập
~に越したことはない 1 câu - Luyện tập
~に至るまで 1 câu - Luyện tập
~に則って 1 câu - Luyện tập
~に即して 1 câu - Luyện tập
~に足る 1 câu - Luyện tập
~の極み 1 câu - Luyện tập
~の至り 1 câu - Luyện tập
~はおろか 3 câu - Luyện tập
~ばこそ 1 câu - Luyện tập
~べからず / ~べからざる 1 câu - Luyện tập
~べく 1 câu - Luyện tập
~べくして 2 câu - Luyện tập
~べくして(~した) 1 câu - Luyện tập
~べくもない 1 câu - Luyện tập
~までだ / ~までのことだ 1 câu - Luyện tập
~までもない 1 câu - Luyện tập
~もさることながら 1 câu - Luyện tập
~ものを 1 câu - Luyện tập
~や否や / ~や 1 câu - Luyện tập
~ゆえ(に) 1 câu - Luyện tập
~をおいてほかにない 2 câu - Luyện tập
~をもって 1 câu - Luyện tập
~をものともせず 1 câu - Luyện tập
~をよそに 1 câu - Luyện tập
~を機に 1 câu - Luyện tập
~を禁じ得ない 2 câu - Luyện tập
~を兼ねて 1 câu - Luyện tập
~を限りに 1 câu - Luyện tập
~を前提として 1 câu - Luyện tập
~を皮切りに(して) 1 câu - Luyện tập
~を余儀なくさせる 1 câu - Luyện tập
~を余儀なくされる 1 câu - Luyện tập
~んがため(に) 1 câu - Luyện tập
~んがために 1 câu - Luyện tập
~んばかりだ 1 câu - Luyện tập
~んばかりに 1 câu - Luyện tập
~んばかりの 1 câu - Luyện tập
~以外の何物でもない 2 câu - Luyện tập
~極まりない 1 câu - Luyện tập
~嫌いがある 1 câu - Luyện tập
~始末だ 1 câu - Luyện tập
~反面 1 câu - Luyện tập
~余儀なくされる 1 câu - Luyện tập
まじき 1 câu - Luyện tập
禁じ得ない 1 câu - Luyện tập

Câu hỏi thường gặp

Q. Trang này là gì?

A. Đây là trang danh sách các mẫu ngữ pháp JLPT N1.

Q. Có trang giải thích riêng cho từng mẫu ngữ pháp không?

A. Hiện tại chỉ có trang danh sách. Trang giải thích riêng cho từng mẫu ngữ pháp sẽ được chuẩn bị sau.

Q. Có thể luyện tập câu hỏi không?

A. Có. Bạn có thể chuyển sang trang luyện tập ngữ pháp N1 để kiểm tra mức độ hiểu.