Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu trong số nhiều hành động, ám chỉ vẫn còn những hành vi khác nữa. Dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Nào là... nào là...".
週末(しゅうまつ)は 掃除(そうじ)を ( ) 買(か)い物(もの)に 行(い)ったり します。
Đáp án đúng:4
V-ta + り、V-ta + り + する
Dùng để liệt kê hai hoặc nhiều ví dụ tiêu biểu trong số nhiều hành động, ám chỉ vẫn còn những hành vi khác nữa. Dịch là "Lúc thì... lúc thì...", "Nào là... nào là...".
1. Không phân biệt trước sau: Nó khác với 「〜て、〜て」 (trình tự hành động), mẫu này không nhấn mạnh thứ tự xảy ra mà chỉ đơn thuần liệt kê. 2. Bổ sung cuối câu: Cuối câu bắt buộc phải đi kèm với 「する」 và các biến thể của nó (như: しました, したいです). Trong câu hỏi, phía sau chỗ trống không có 「り」, mà "dọn dẹp" và "đi mua sắm" tạo thành cấu trúc liệt kê điển hình, nên phải điền 「したり」. Lựa chọn 1, 2, 3 sai quy tắc kết nối. Đây là mẫu câu vạn năng trong N4 để mô tả cuộc sống lúc rảnh rỗi hoặc các hiện tượng không quy luật.
1. 休みの 日は 本を 読んだり 音楽を 聞いたり します。(Ngày nghỉ lúc thì tôi đọc sách, lúc thì nghe nhạc.)
2. 寒かったり 暖かかったり、変な 天気です。(Lúc lạnh lúc ấm, thời tiết thật kỳ lạ. - Tính từ cũng có thể dùng được)