Diễn tả một phán đoán dựa trên căn cứ khách quan hoặc logic, cho rằng sự việc chắc chắn phải là như vậy. Dịch là "Chắc chắn là...", "Lẽ ra là...".
田中さんは 1時間(いちじかん)前(まえ)に 家(いえ)を 出(で)ましたから、もう 駅(えき)に 着(つ)いている ( )。
Đáp án đúng:1
V/Adj-i thể thông thường + はずだ; Adj-na thân từ + な + はずだ; Danh từ + の + はずだ
Diễn tả một phán đoán dựa trên căn cứ khách quan hoặc logic, cho rằng sự việc chắc chắn phải là như vậy. Dịch là "Chắc chắn là...", "Lẽ ra là...".
「〜はずだ」 nhấn mạnh vào tính logic của suy luận. Đây không phải là sự đoán mò mà là kết luận tất yếu dựa trên các sự thật sẵn có (như thời gian, khoảng cách, kế hoạch). Trong câu hỏi này, dựa trên sự thật là "đã xuất phát 1 tiếng trước", logic dẫn đến kết luận "lẽ ra giờ đã đến ga rồi". Lưu ý tính từ đuôi な cần thêm 「な」, danh từ thêm 「の」 khi kết nối.
1. 今日は 日曜日ですから、銀行は 休みの はずです。(Hôm nay là Chủ Nhật nên ngân hàng chắc chắn nghỉ.)
2. 彼は 日本に 10年 住んでいましたから、日本語が 上手な はずです。(Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm nên tiếng Nhật chắc chắn phải giỏi.)