Biểu thị sự nhượng bộ toàn diện. Bất kể mức độ, thời gian hay địa điểm nào thì kết quả cũng giống nhau. Dịch là "Cho dù... thế nào đi nữa cũng...", "Bất kể... cũng...".
この 問題(もんだい)は、 ( ) 考(かんが)えても、 答(こた)えが わかりません。
Đáp án đúng:3
Nghi vấn từ (ikura/dare/doko/nani) + V/Adj thể 「て」 + も
Biểu thị sự nhượng bộ toàn diện. Bất kể mức độ, thời gian hay địa điểm nào thì kết quả cũng giống nhau. Dịch là "Cho dù... thế nào đi nữa cũng...", "Bất kể... cũng...".
Đây là cách dùng tăng cường của 「ても」. Các kết hợp phổ biến gồm: 1. 「いくら……ても」 (Dù bao nhiêu/thế nào đi nữa). 2. 「だれが……ても」 (Bất kể là ai). 3. 「どこへ……ても」 (Bất kể đi đâu). Câu này mô tả "Cho dù có suy nghĩ thế nào (mức độ/số lần nhiều) cũng không hiểu", do đó 「いくら」 là nghi vấn từ duy nhất phù hợp. Lựa chọn 1 「いつも」 thường đi với khẳng định; lựa chọn 2 không phù hợp về địa điểm; lựa chọn 4 「あまり」 đi với phủ định nhưng không phải cách dùng nhượng bộ.
1. どんなに 安くても、この 服は 買いません。(Dù có rẻ thế nào đi nữa tôi cũng không mua bộ đồ này.)
2. だれが 行っても、結果は 同じだと 思います。(Tôi nghĩ bất kể là ai đi nữa thì kết quả cũng vậy thôi.)