Biểu thị mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. Dịch là "Để...", "Vì...".
将来(しょうらい)、自分の 店を 持つ ( )、一生懸命(いっしょうけんめい) 働(はたら)いています。
Đáp án đúng:2
V-u + ために; N + の + ために
Biểu thị mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. Dịch là "Để...", "Vì...".
「〜ために」 là cách diễn đạt ý chí mạnh mẽ chỉ "mục đích" trong N4. Các đặc điểm cốt lõi bao gồm: 1. Vế trước phải là động từ mang tính ý chí (VD: mua, có, đi). 2. Chủ ngữ của vế trước và vế sau phải đồng nhất. 3. Vế sau thường là hành động cụ thể để thực hiện mục đích đó. Khác với 「〜ように」 ở chỗ: vế trước của 「ように」 thường là động từ không mang tính ý chí hoặc thể khả năng, còn 「ために」 là một mục tiêu hành động rõ ràng, có thể kiểm soát được.
1. 健康のために、毎日走っています。(Vì sức khỏe, mỗi ngày tôi đều chạy bộ.)
2. 日本語を勉強するために、日本へ行きます。(Để học tiếng Nhật, tôi sẽ đi Nhật.)