benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ために」

Biểu thị mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. Dịch là "Để...", "Vì...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ために
Câu hỏi liên quan:2câu

Câu hỏi mẫu

将来(しょうらい)、自分の 店を 持つ (  )、一生懸命(いっしょうけんめい) 働(はたら)いています。

Lựa chọn

  1. ように
  2. ために
  3. ようにして
  4. ためだ

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-u + ために; N + の + ために

【Ý nghĩa】

Biểu thị mục tiêu hoặc mục đích rõ ràng. Dịch là "Để...", "Vì...".

【Phân biệt】

「〜ために」 là cách diễn đạt ý chí mạnh mẽ chỉ "mục đích" trong N4. Các đặc điểm cốt lõi bao gồm: 1. Vế trước phải là động từ mang tính ý chí (VD: mua, có, đi). 2. Chủ ngữ của vế trước và vế sau phải đồng nhất. 3. Vế sau thường là hành động cụ thể để thực hiện mục đích đó. Khác với 「〜ように」 ở chỗ: vế trước của 「ように」 thường là động từ không mang tính ý chí hoặc thể khả năng, còn 「ために」 là một mục tiêu hành động rõ ràng, có thể kiểm soát được.

【Ví dụ】

1. 健康のために、毎日走っています。(Vì sức khỏe, mỗi ngày tôi đều chạy bộ.)
2. 日本語を勉強するために、日本へ行きます。(Để học tiếng Nhật, tôi sẽ đi Nhật.)

Điểm học tập

  • Kết nối động từ ý chí
  • Nguyên tắc đồng nhất chủ ngữ
  • Phân biệt với 「ように」

FAQ

    • q: Trước 「ために」 có thể dùng dạng phủ định không?
    • a: Không được. Khi muốn diễn đạt mục đích phủ định "để không...", bắt buộc phải dùng 「〜ないように」.