Thể bị động. Biểu thị việc chủ ngữ tiếp nhận hành động hoặc ảnh hưởng từ người khác. Dịch là "Bị..." hoặc "Được...".
わたしは 試験(しけん)の 成績(せいせき)が よかったので、先生(せんせい)に ( )。
Đáp án đúng:2
Nhóm 1: đuôi hàng u chuyển sang hàng a + れる; Nhóm 2: bỏ る + られる; Nhóm 3: する→される, 来る→来(こ)られる.
Thể bị động. Biểu thị việc chủ ngữ tiếp nhận hành động hoặc ảnh hưởng từ người khác. Dịch là "Bị..." hoặc "Được...".
Đây là cách dùng bị động cơ bản nhất trong N4 (bị động trực tiếp). Chủ ngữ là người nhận hành động (tôi), người thực hiện hành động (thầy giáo) đi kèm trợ từ 「に」. Trong câu này, vì thành tích tốt nên tôi "được thầy giáo khen", vì thế chọn 「ほめられました」. Lựa chọn 1 là thể sai khiến (cho phép khen), lựa chọn 3 là thể sai khiến bị động (bị bắt khen), lựa chọn 4 là thể chủ động (tôi khen thầy), tất cả đều không hợp logic.
1. わたしは 知らない 人に 道を 聞かれました。(Tôi bị một người lạ hỏi đường.)
2. この 建物は 100年 前に 建てられました。(Tòa nhà này được xây dựng từ 100 năm trước.)