benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「受身形(〜られる)」

Thể bị động. Biểu thị việc chủ ngữ tiếp nhận hành động hoặc ảnh hưởng từ người khác. Dịch là "Bị..." hoặc "Được...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:受身形(〜られる)
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしは 試験(しけん)の 成績(せいせき)が よかったので、先生(せんせい)に (  )。

Lựa chọn

  1. ほめさせました
  2. ほめられました
  3. ほめさせられました
  4. ほめました

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Nhóm 1: đuôi hàng u chuyển sang hàng a + れる; Nhóm 2: bỏ る + られる; Nhóm 3: する→される, 来る→来(こ)られる.

【Ý nghĩa】

Thể bị động. Biểu thị việc chủ ngữ tiếp nhận hành động hoặc ảnh hưởng từ người khác. Dịch là "Bị..." hoặc "Được...".

【Phân biệt】

Đây là cách dùng bị động cơ bản nhất trong N4 (bị động trực tiếp). Chủ ngữ là người nhận hành động (tôi), người thực hiện hành động (thầy giáo) đi kèm trợ từ 「に」. Trong câu này, vì thành tích tốt nên tôi "được thầy giáo khen", vì thế chọn 「ほめられました」. Lựa chọn 1 là thể sai khiến (cho phép khen), lựa chọn 3 là thể sai khiến bị động (bị bắt khen), lựa chọn 4 là thể chủ động (tôi khen thầy), tất cả đều không hợp logic.

【Ví dụ】

1. わたしは 知らない 人に 道を 聞かれました。(Tôi bị một người lạ hỏi đường.)
2. この 建物は 100年 前に 建てられました。(Tòa nhà này được xây dựng từ 100 năm trước.)

Điểm học tập

  • Quy tắc chia thể bị động
  • Người thực hiện hành động đi với trợ từ 「に」
  • Quan hệ giữa bị động trực tiếp và chủ ngữ

FAQ

    • q: "られる" còn có thể biểu thị khả năng không?
    • a: Có. Thể khả năng và thể bị động của động từ nhóm 2 có hình thức hoàn toàn giống nhau, cần dựa vào ngữ cảnh để phán đoán.