Diễn tả ý định hoặc dự định chủ quan của người nói. Dịch là "định...", "dự định...".
大学(だいがく)を 卒業(そつぎょう)したら、国(くに)へ 帰(かえ)って 父(ちち)の 仕事(しごと)を 手伝(てつだ)う ( )。
Đáp án đúng:2
Động từ thể từ điển / thể ない + つもりだ
Diễn tả ý định hoặc dự định chủ quan của người nói. Dịch là "định...", "dự định...".
「〜つもりだ」 nhấn mạnh vào ý chí chủ quan của cá nhân, tức là trong lòng đã quyết định như vậy, nhưng không nhất thiết là một kế hoạch khách quan đã được xác định. So với 「〜ようと思う」, cường độ ý chí của nó cao hơn, thường dùng cho những việc đã được cân nhắc trong một thời gian. Lưu ý: Không dùng cho ngôi thứ ba hoặc mô tả hành động của người bề trên.
1. 明日は掃除をするつもりです。(Ngày mai tôi định sẽ dọn dẹp.)
2. お酒はもう飲まないつもりです。(Tôi định sẽ không uống rượu nữa.)