benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜みたいだ」

1. Biểu thị phỏng đoán (tương tự 「〜ようだ」). 2. Biểu thị ví von (tương tự 「〜ようだ」). Dịch là "Hình như...", "Giống như...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜みたいだ
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あの 人(ひと)は 急(いそ)いで 走(はし)っていますね。遅刻(ちこく)しそうな (  )。

Lựa chọn

  1. そうだ
  2. らしい
  3. はずだ
  4. みたいだ

Đáp án đúng:4

Giải thích

【Kết nối】

V/Adj thể thông thường + みたいだ; Adj-na thân từ/Danh từ (kết nối trực tiếp) + みたいだ

【Ý nghĩa】

1. Biểu thị phỏng đoán (tương tự 「〜ようだ」). 2. Biểu thị ví von (tương tự 「〜ようだ」). Dịch là "Hình như...", "Giống như...".

【Phân biệt】

「〜みたいだ」 là cách nói thân mật, văn nói của 「〜ようだ」. Trong N4, nó được coi là điểm ngữ pháp bổ trợ quan trọng. Cách kết nối của nó đơn giản hơn 「〜ようだ」 vì danh từ và tính từ na không cần thêm 「の」 hay 「な」. Trong câu này, người nói thấy đối phương đang chạy nên đoán là "hình như sắp muộn", dùng 「みたいだ」 rất tự nhiên. Lưu ý lựa chọn 1 「そうだ」 nếu là trạng thái thì phải đi với thể masu (muộn là sự thật, không dùng trạng thái ở đây).

【Ví dụ】

1. あの アパートには 誰も 住んでいない みたいです。(Chung cư kia hình như không có ai ở.)
2. 宝くじが 当たった なんて、夢の みたいです。(Trúng số linh tinh, cứ như là mơ vậy.)

Điểm học tập

  • Dạng văn nói của 'you da'
  • Danh từ/Tính từ na kết nối trực tiếp
  • Diễn tả phỏng đoán hoặc ví von dựa trên quan sát

FAQ

    • q: Khác gì với '~rashii'?
    • a: 「〜みたい」 nhấn mạnh cảm nhận thị giác chủ quan, còn 「〜らしい」 nhấn mạnh phỏng đoán điển hình dựa trên tin đồn hoặc sự thật khách quan.