1. Biểu thị phỏng đoán (tương tự 「〜ようだ」). 2. Biểu thị ví von (tương tự 「〜ようだ」). Dịch là "Hình như...", "Giống như...".
あの 人(ひと)は 急(いそ)いで 走(はし)っていますね。遅刻(ちこく)しそうな ( )。
Đáp án đúng:4
V/Adj thể thông thường + みたいだ; Adj-na thân từ/Danh từ (kết nối trực tiếp) + みたいだ
1. Biểu thị phỏng đoán (tương tự 「〜ようだ」). 2. Biểu thị ví von (tương tự 「〜ようだ」). Dịch là "Hình như...", "Giống như...".
「〜みたいだ」 là cách nói thân mật, văn nói của 「〜ようだ」. Trong N4, nó được coi là điểm ngữ pháp bổ trợ quan trọng. Cách kết nối của nó đơn giản hơn 「〜ようだ」 vì danh từ và tính từ na không cần thêm 「の」 hay 「な」. Trong câu này, người nói thấy đối phương đang chạy nên đoán là "hình như sắp muộn", dùng 「みたいだ」 rất tự nhiên. Lưu ý lựa chọn 1 「そうだ」 nếu là trạng thái thì phải đi với thể masu (muộn là sự thật, không dùng trạng thái ở đây).
1. あの アパートには 誰も 住んでいない みたいです。(Chung cư kia hình như không có ai ở.)
2. 宝くじが 当たった なんて、夢の みたいです。(Trúng số linh tinh, cứ như là mơ vậy.)