benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「おっしゃる」

Tôn kính ngữ của động từ "iu" (nói). Dịch là "(Bề trên) nói".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:おっしゃる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

先生が (  ) ことは、とても 大切(たいせつ)だと 思(おも)います。

Lựa chọn

  1. 申した
  2. おっしゃった
  3. おっしゃりた
  4. 言われた

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ tôn kính đặc biệt, chia theo nhóm 1 (dạng masu là おっしゃいます).

【Ý nghĩa】

Tôn kính ngữ của động từ "iu" (nói). Dịch là "(Bề trên) nói".

【Phân biệt】

Chuyên dùng để chỉ lời nói của người có địa vị xã hội cao hoặc người lớn tuổi. 1. So với từ thông thường 「言う」 hoặc dạng tôn kính 「言われる」, 「おっしゃる」 là cách diễn đạt trang trọng và có mức độ tôn kính cực cao. 2. Lưu ý chia thì: Quá khứ là 「おっしゃった」. Lựa chọn 1 「申した」 là khiêm nhường ngữ của "iu", dùng cho bản thân. Lựa chọn 3 chia sai. Lựa chọn 4 mặc dù cũng là tôn kính ngữ nhưng trong kỳ thi N4, động từ đặc biệt 「おっしゃる」 là trọng tâm khảo sát cao hơn. Câu này nghĩa là "Tôi nghĩ những lời thầy nói rất quan trọng".

【Ví dụ】

1. 社長が おっしゃった 通りに 準備します。(Tôi sẽ chuẩn bị theo đúng như lời Giám đốc đã nói.)
2. お名前は 何と おっしゃいますか。(Ngài tên là gì ạ? *Cụm từ cố định phổ biến)

Điểm học tập

  • Động từ tôn kính riêng của 'iu'
  • Cách chia quá khứ 'osshatta'
  • Phân biệt với khiêm nhường ngữ 'mousu'

FAQ

    • q: Dạng từ điển của "osshaimasu" là gì?
    • a: Là "ossharu". Dạng "masu" của nó bị biến âm đặc biệt.