Biểu thị sự cho phép hoặc thỉnh cầu sự cho phép. Dịch là "có thể...", "...cũng được".
「すみません、ここに 座(すわ)( )いいですか。」「はい、どうぞ。」
Đáp án đúng:3
Động từ thể て + もいい
Biểu thị sự cho phép hoặc thỉnh cầu sự cho phép. Dịch là "có thể...", "...cũng được".
Trong N4, đây là mẫu câu xin phép cơ bản nhất. Trong câu nghi vấn 「~てもいいですか」, nó được dùng để hỏi ý kiến đồng ý của đối phương. Trong câu trần thuật, nó dùng khi người bề trên cho phép người bề dưới hoặc giữa những người bằng vai. Câu này hỏi "Tôi ngồi đây có được không?", đối phương trả lời "Xin mời (どうぞ)", cho thấy đây là ngữ cảnh xin phép điển hình. Phải dùng thể て của động từ 「座る」 là 「座って」. Các lựa chọn 1, 2 đều liên quan đến phủ định, không phù hợp ý định xin ngồi.
1. 写真を 撮ってもいいですよ。(Có thể chụp ảnh đấy.)
2. 窓を 開けてもいいですか。(Tôi mở cửa sổ có được không?.)