benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てもいい」

Biểu thị sự cho phép hoặc thỉnh cầu sự cho phép. Dịch là "có thể...", "...cũng được".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てもいい
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

「すみません、ここに 座(すわ)(  )いいですか。」「はい、どうぞ。」

Lựa chọn

  1. わなくては
  2. わなくても
  3. っても
  4. ってはいけなくて

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + もいい

【Ý nghĩa】

Biểu thị sự cho phép hoặc thỉnh cầu sự cho phép. Dịch là "có thể...", "...cũng được".

【Phân biệt】

Trong N4, đây là mẫu câu xin phép cơ bản nhất. Trong câu nghi vấn 「~てもいいですか」, nó được dùng để hỏi ý kiến đồng ý của đối phương. Trong câu trần thuật, nó dùng khi người bề trên cho phép người bề dưới hoặc giữa những người bằng vai. Câu này hỏi "Tôi ngồi đây có được không?", đối phương trả lời "Xin mời (どうぞ)", cho thấy đây là ngữ cảnh xin phép điển hình. Phải dùng thể て của động từ 「座る」 là 「座って」. Các lựa chọn 1, 2 đều liên quan đến phủ định, không phù hợp ý định xin ngồi.

【Ví dụ】

1. 写真を 撮ってもいいですよ。(Có thể chụp ảnh đấy.)
2. 窓を 開けてもいいですか。(Tôi mở cửa sổ có được không?.)

Điểm học tập

  • Biến âm thể て của động từ
  • Câu nghi vấn xin phép
  • Câu trần thuật cho phép

FAQ

    • q: Khi từ chối người khác có thể nói '~てはいけません' không?
    • a: Có thể, nhưng ngữ khí khá cứng. Thông thường từ chối khéo sẽ nói 「ちょっと…」 hoặc 「~ないでください」.