Diễn tả một hành động khó thực hiện, hoặc sự bất tiện do một trở ngại khách quan nào đó. Dịch là "Khó...", "Khó để làm...".
この コップは 形(かたち)が 変(へん)なので、 水(みず)を ( )。
Đáp án đúng:1
Động từ thể ます (bỏ ます) + にくい
Diễn tả một hành động khó thực hiện, hoặc sự bất tiện do một trở ngại khách quan nào đó. Dịch là "Khó...", "Khó để làm...".
「〜にくい」 tập trung vào việc diễn tả "khó khăn mang tính khách quan". Sau khi kết nối, từ loại trở thành "tính từ đuôi い". Cần lưu ý sự khác biệt với 「〜づらい」 (ngữ pháp N3, nhấn mạnh vào cảm giác đau đớn, khó khăn về mặt tâm lý). Trong N4, nó thường dùng để mô tả sự bất tiện do hình dáng vật lý, môi trường. Câu này nói về cái cốc có hình dạng lạ (nguyên nhân khách quan) khiến việc uống nước không thuận tiện, nên chọn 「飲みにくい」.
1. この 道は 狭くて 歩きにくいです。(Con đường này hẹp nên khó đi.)
2. あの 先生の 話は 声が 小さくて 聞きにくいです。(Bài nói của thầy giáo kia giọng nhỏ nên khó nghe.)