Biểu thị một hành động hoặc hành vi đã kết thúc hoàn toàn. Dịch là "Làm xong...", "Kết thúc...".
作文(さくぶん)を ( )おわったら、 出(だ)して ください。
Đáp án đúng:2
Động từ thể ます (bỏ ます) + おわる
Biểu thị một hành động hoặc hành vi đã kết thúc hoàn toàn. Dịch là "Làm xong...", "Kết thúc...".
Đây là biểu đạt quan trọng mô tả sự hoàn thành hành động ở trình độ N4. 1. Trọng tâm ý nghĩa: Nhấn mạnh vào "điểm kết thúc" và "tính trọn vẹn" của hành động. 2. Các kết hợp thường gặp: Thường dùng cho việc đọc (đọc xong), viết (viết xong), ăn (ăn xong). 3. Phán đoán ngữ cảnh: Câu này yêu cầu sau khi "viết xong (kết thúc việc viết)" bài văn thì hãy nộp, đây là sự kết thúc rõ ràng của một quy trình. Quy tắc kết nối bắt buộc dùng thân masu 「書き」. Lựa chọn 1, 3, 4 đều không phải là dạng thân từ đứng trước của động từ phức. Ngoài ra, lưu ý 「おわる」 bản thân nó có thể là động từ độc lập, nhưng khi làm bổ trợ động từ, động từ phía trước xác định việc gì đã kết thúc.
1. ごはんを 食べ おわったら、皿を 洗います。(Sau khi ăn cơm xong, tôi sẽ rửa bát.)
2. その 本は もう 読み おわりました。(Cuốn sách đó tôi đã đọc xong rồi.)