benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜おわる」

Biểu thị một hành động hoặc hành vi đã kết thúc hoàn toàn. Dịch là "Làm xong...", "Kết thúc...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜おわる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

作文(さくぶん)を (  )おわったら、 出(だ)して ください。

Lựa chọn

  1. 書(か)く
  2. 書(か)き
  3. 書(か)いて
  4. 書(か)いた

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ます (bỏ ます) + おわる

【Ý nghĩa】

Biểu thị một hành động hoặc hành vi đã kết thúc hoàn toàn. Dịch là "Làm xong...", "Kết thúc...".

【Phân biệt】

Đây là biểu đạt quan trọng mô tả sự hoàn thành hành động ở trình độ N4. 1. Trọng tâm ý nghĩa: Nhấn mạnh vào "điểm kết thúc" và "tính trọn vẹn" của hành động. 2. Các kết hợp thường gặp: Thường dùng cho việc đọc (đọc xong), viết (viết xong), ăn (ăn xong). 3. Phán đoán ngữ cảnh: Câu này yêu cầu sau khi "viết xong (kết thúc việc viết)" bài văn thì hãy nộp, đây là sự kết thúc rõ ràng của một quy trình. Quy tắc kết nối bắt buộc dùng thân masu 「書き」. Lựa chọn 1, 3, 4 đều không phải là dạng thân từ đứng trước của động từ phức. Ngoài ra, lưu ý 「おわる」 bản thân nó có thể là động từ độc lập, nhưng khi làm bổ trợ động từ, động từ phía trước xác định việc gì đã kết thúc.

【Ví dụ】

1. ごはんを 食べ おわったら、皿を 洗います。(Sau khi ăn cơm xong, tôi sẽ rửa bát.)
2. その 本は もう 読み おわりました。(Cuốn sách đó tôi đã đọc xong rồi.)

Điểm học tập

  • Kết nối thân động từ thể masu
  • Biểu thị sự kết thúc của hành vi kéo dài
  • Phân biệt với sự hoàn thành của 「〜てしまう」

FAQ

    • q: "Owaru" có thể đi với tự động từ không?
    • a: Có thể. Ví dụ "tạnh mưa", nhưng thông thường nó thiên về các hành động chủ quan của con người hơn.