Thể sai khiến. Biểu thị việc "cho phép, bắt buộc, để" ai đó làm gì. Bao gồm hai nghĩa: cưỡng ép hoặc cho phép.
母(はは)は 野菜(やさい)が 嫌(きら)いな 弟(おとうと)に 野菜を ( )。
Đáp án đúng:1
Nhóm 1: hàng u chuyển sang hàng a + せる; Nhóm 2: bỏ る + させる; Nhóm 3: する→させる, 来る→来(こ)させる.
Thể sai khiến. Biểu thị việc "cho phép, bắt buộc, để" ai đó làm gì. Bao gồm hai nghĩa: cưỡng ép hoặc cho phép.
Chủ ngữ (mẹ) chỉ thị đối tượng (em trai) thực hiện hành động. Sau em trai dùng trợ từ 「に」. Trong câu này, mẹ bắt em trai (người ghét rau) phải ăn rau, thuộc cách dùng "cưỡng ép" của thể sai khiến. Lựa chọn 2 là bị động, lựa chọn 3 là chủ động (mẹ ăn), lựa chọn 4 là sai khiến bị động (mẹ bị bắt ăn). Theo logic thông thường, mẹ bắt em trai ăn là hợp lý nhất.
1. 先生は 学生に 宿題を たくさん させました。(Thầy giáo bắt học sinh làm rất nhiều bài tập.)
2. 父は わたしを 一人で 旅行に 行かせて くれました。(Bố đã cho phép tôi đi du lịch một mình.)