benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜のは」

Danh từ hóa cụm động từ, dùng làm chủ đề của câu để nhấn mạnh. Dịch là "Việc... là..." hoặc "Điều tôi thích nhất là...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜のは
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

わたしが 一番(いちばん) 好(す)きな(  )は、家族(かぞく)と 一緒(いっしょ)に ごはんを 食(た)べる ことです。

Lựa chọn

  1. のが
  2. のは
  3. のを
  4. のに

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

V-u + のは + N/Adj + だ/です

【Ý nghĩa】

Danh từ hóa cụm động từ, dùng làm chủ đề của câu để nhấn mạnh. Dịch là "Việc... là..." hoặc "Điều tôi thích nhất là...".

【Phân biệt】

Trong N4, trợ từ 「の」 danh từ hóa đi với 「は」 thường tạo thành câu nhấn mạnh. Trong câu này, cụm "Ăn cơm cùng gia đình" được 「の」 chuyển thành danh từ và được 「は」 đưa ra làm chủ đề chính của câu. Vế sau 「……ことです」 (là việc đó) là phần vị ngữ điển hình, tương thích logic với chủ đề. Lựa chọn 「のが」 thường đi với các từ chỉ sở thích/kỹ năng, nhưng trong cấu trúc khẳng định "A là B" này, phải dùng 「のは」.

【Ví dụ】

1. 泳ぐ のは 体に いいです。(Bơi lội thì tốt cho cơ thể.)
2. 漢字を 覚える のは 大変です。(Việc ghi nhớ Hán tự thì thật vất vả.)

Điểm học tập

  • Danh từ hóa cụm động từ (の)
  • Đưa ra chủ đề nhấn mạnh 「のは」
  • Sự tương thích logic với vị ngữ vế sau

FAQ

    • q: Tại sao không chọn 「のが」?
    • a: Sau 「のが」 thường là các từ chỉ đánh giá (tốt, xấu), còn câu này kết thúc bằng 「〜ことです」 là một khẳng định danh từ, nên dùng 「のは」.