Danh từ hóa cụm động từ, dùng làm chủ đề của câu để nhấn mạnh. Dịch là "Việc... là..." hoặc "Điều tôi thích nhất là...".
わたしが 一番(いちばん) 好(す)きな( )は、家族(かぞく)と 一緒(いっしょ)に ごはんを 食(た)べる ことです。
Đáp án đúng:2
V-u + のは + N/Adj + だ/です
Danh từ hóa cụm động từ, dùng làm chủ đề của câu để nhấn mạnh. Dịch là "Việc... là..." hoặc "Điều tôi thích nhất là...".
Trong N4, trợ từ 「の」 danh từ hóa đi với 「は」 thường tạo thành câu nhấn mạnh. Trong câu này, cụm "Ăn cơm cùng gia đình" được 「の」 chuyển thành danh từ và được 「は」 đưa ra làm chủ đề chính của câu. Vế sau 「……ことです」 (là việc đó) là phần vị ngữ điển hình, tương thích logic với chủ đề. Lựa chọn 「のが」 thường đi với các từ chỉ sở thích/kỹ năng, nhưng trong cấu trúc khẳng định "A là B" này, phải dùng 「のは」.
1. 泳ぐ のは 体に いいです。(Bơi lội thì tốt cho cơ thể.)
2. 漢字を 覚える のは 大変です。(Việc ghi nhớ Hán tự thì thật vất vả.)