benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ように」

Biểu thị mục đích để đạt được một trạng thái mong muốn hoặc để một tình huống không xảy ra. Dịch là "Để có thể...", "Để không...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ように
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

日本語の 新聞(しんぶん)が 読(よ)める (  )、毎日 漢字(かんじ)を 練習(れんしゅう)して います。

Lựa chọn

  1. ために
  2. ことのように
  3. ように
  4. ようにする

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

V-u (động từ không ý chí) + ように; V-khả năng + ように; V-nai + ように

【Ý nghĩa】

Biểu thị mục đích để đạt được một trạng thái mong muốn hoặc để một tình huống không xảy ra. Dịch là "Để có thể...", "Để không...".

【Phân biệt】

Đây là mẫu câu quan trọng nhất chỉ mục đích trong N4. Đặc điểm gồm: 1. Động từ vế trước phải là "không mang tính ý chí". Bao gồm động từ thể khả năng (đọc được, nói được), tự động từ (khỏi bệnh, nghe thấy) và dạng phủ định của động từ (không quên, không muộn). 2. Chủ ngữ vế trước và vế sau có thể khác nhau. Trong câu này, "có thể đọc báo (読める)" là sự thay đổi trạng thái năng lực (thể khả năng), vì vậy không thể dùng 「ために」 mà bắt buộc phải dùng 「ように」.

【Ví dụ】

1. 風邪が早く治るように、薬を飲みます。(Để bệnh cảm mau khỏi, tôi uống thuốc.)
2. 忘れないように、ノートに書いておきます。(Để không quên, tôi sẽ ghi chú vào vở.)

Điểm học tập

  • Kết nối thể khả năng hoặc thể phủ định
  • Biểu thị sự thay đổi hoặc duy trì trạng thái
  • Chủ ngữ có thể khác nhau

FAQ

    • q: Làm sao phân biệt nhanh 「ように」 và 「ために」?
    • a: Hãy nhìn vế trước. Động từ ý chí dùng 「ために」; thể khả năng, tự động từ, thể phủ định dùng 「ように」.