Biểu thị mục đích để đạt được một trạng thái mong muốn hoặc để một tình huống không xảy ra. Dịch là "Để có thể...", "Để không...".
日本語の 新聞(しんぶん)が 読(よ)める ( )、毎日 漢字(かんじ)を 練習(れんしゅう)して います。
Đáp án đúng:3
V-u (động từ không ý chí) + ように; V-khả năng + ように; V-nai + ように
Biểu thị mục đích để đạt được một trạng thái mong muốn hoặc để một tình huống không xảy ra. Dịch là "Để có thể...", "Để không...".
Đây là mẫu câu quan trọng nhất chỉ mục đích trong N4. Đặc điểm gồm: 1. Động từ vế trước phải là "không mang tính ý chí". Bao gồm động từ thể khả năng (đọc được, nói được), tự động từ (khỏi bệnh, nghe thấy) và dạng phủ định của động từ (không quên, không muộn). 2. Chủ ngữ vế trước và vế sau có thể khác nhau. Trong câu này, "có thể đọc báo (読める)" là sự thay đổi trạng thái năng lực (thể khả năng), vì vậy không thể dùng 「ために」 mà bắt buộc phải dùng 「ように」.
1. 風邪が早く治るように、薬を飲みます。(Để bệnh cảm mau khỏi, tôi uống thuốc.)
2. 忘れないように、ノートに書いておきます。(Để không quên, tôi sẽ ghi chú vào vở.)