benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「まいる」

Khiêm nhường ngữ. Là khiêm nhường ngữ chung cho cả động từ 「行く」 (đi) và 「来る」 (đến). Dịch là "Tôi (đi/đến)".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:まいる
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

はい、明日(あした)の 10時(じゅうじ)に 事務所(じむしょ)へ (  )。

Lựa chọn

  1. 参(まい)ります
  2. いらっしゃいます
  3. おっしゃいます
  4. なさいます

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

Hình thức chia của động từ 「行く」 hoặc 「来る」

【Ý nghĩa】

Khiêm nhường ngữ. Là khiêm nhường ngữ chung cho cả động từ 「行く」 (đi) và 「来る」 (đến). Dịch là "Tôi (đi/đến)".

【Phân biệt】

Chuyên dùng để mô tả hành vi di chuyển của chính người nói. 1. Nó bao hàm cả hai hành động "đi" và "đến". 2. Trong các tình huống trang trọng hoặc công sở, khi cấp trên hoặc khách hàng hỏi bạn khi nào đến, không dùng 「行きます」 hay 「来ます」 mà phải dùng 「参ります」. Câu này là lời hứa với cấp trên về thời gian đến văn phòng, chủ ngữ là người nói nên chọn 「参ります」. Lựa chọn 2 「いらっしゃいます」 là tôn kính ngữ, dùng cho việc đi/đến của đối phương.

【Ví dụ】

1. 先週の 月曜日に 日本へ 参りました。(Tôi đã đến Nhật Bản vào thứ Hai tuần trước.)
2. すぐに お宅へ 参ります。(Tôi sẽ đến nhà ngài ngay lập tức.)

Điểm học tập

  • Khiêm nhường ngữ chung của 「行く/来る」
  • Một từ bao hàm di chuyển hai chiều
  • Loại trừ các phương án tôn kính ngữ

FAQ

    • q: 「参ります」 còn có nghĩa nào khác không?
    • a: Ở trình độ N4 chủ yếu nắm nghĩa khiêm nhường di chuyển. Trong văn nói đôi khi có nghĩa là "bó tay/không chịu nổi", nhưng đó không phải cách dùng kính ngữ.