Khiêm nhường ngữ. Là khiêm nhường ngữ chung cho cả động từ 「行く」 (đi) và 「来る」 (đến). Dịch là "Tôi (đi/đến)".
はい、明日(あした)の 10時(じゅうじ)に 事務所(じむしょ)へ ( )。
Đáp án đúng:1
Hình thức chia của động từ 「行く」 hoặc 「来る」
Khiêm nhường ngữ. Là khiêm nhường ngữ chung cho cả động từ 「行く」 (đi) và 「来る」 (đến). Dịch là "Tôi (đi/đến)".
Chuyên dùng để mô tả hành vi di chuyển của chính người nói. 1. Nó bao hàm cả hai hành động "đi" và "đến". 2. Trong các tình huống trang trọng hoặc công sở, khi cấp trên hoặc khách hàng hỏi bạn khi nào đến, không dùng 「行きます」 hay 「来ます」 mà phải dùng 「参ります」. Câu này là lời hứa với cấp trên về thời gian đến văn phòng, chủ ngữ là người nói nên chọn 「参ります」. Lựa chọn 2 「いらっしゃいます」 là tôn kính ngữ, dùng cho việc đi/đến của đối phương.
1. 先週の 月曜日に 日本へ 参りました。(Tôi đã đến Nhật Bản vào thứ Hai tuần trước.)
2. すぐに お宅へ 参ります。(Tôi sẽ đến nhà ngài ngay lập tức.)