benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ている」

Biểu thị một hành động đang diễn ra, một trạng thái đang kéo dài, hoặc nghề nghiệp, danh tính và thói quen lâu dài. Trong câu này, nó mang ý nghĩa "trạng thái kéo dài".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ている
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

窓(まど)が (  )いますから、中(なか)は 寒(さむ)くないです。

Lựa chọn

  1. 閉(し)めて
  2. 閉(し)まって
  3. 閉(し)め
  4. 閉(し)まる

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + います

【Ý nghĩa】

Biểu thị một hành động đang diễn ra, một trạng thái đang kéo dài, hoặc nghề nghiệp, danh tính và thói quen lâu dài. Trong câu này, nó mang ý nghĩa "trạng thái kéo dài".

【Phân biệt】

Đây là điểm then chốt trong N4 để phân biệt giữa "hành động đang diễn ra" và "trạng thái kết quả". 1. Tha động từ + te iru (VD: 読んでいる): hành động đang diễn ra. 2. Tự động từ + te iru (VD: 閉まっている): trạng thái còn lưu lại sau khi hành động xảy ra. Vì chủ ngữ trong câu là "cái cửa sổ (窓が)" và nhấn mạnh trạng thái đang đóng hiện tại, nên phải chọn thể て của tự động từ "閉まる". Lựa chọn 1 là tha động từ, dùng khi người chủ động đóng cửa; lựa chọn 3, 4 sai kết nối.

【Ví dụ】

1. 今、雨が 降っています。(Bây giờ trời đang mưa. —— Đang diễn ra)
2. 田中さんは 結婚して います。(Anh Tanaka đã kết hôn. —— Trạng thái kéo dài)

Điểm học tập

  • Sự kết hợp giữa tự động từ và trạng thái kéo dài
  • Phân biệt hành động diễn tiến và trạng thái kết quả
  • Quy tắc chia thể て

FAQ

    • q: “知っています” và “知ります” khác nhau thế nào?
    • a: “知る” là động từ khoảnh khắc, chỉ việc nhận thông tin; “知っています” chỉ trạng thái "biết" sau khi đã nhận thông tin đó.