Biểu thị một hành động đang diễn ra, một trạng thái đang kéo dài, hoặc nghề nghiệp, danh tính và thói quen lâu dài. Trong câu này, nó mang ý nghĩa "trạng thái kéo dài".
窓(まど)が ( )いますから、中(なか)は 寒(さむ)くないです。
Đáp án đúng:2
Động từ thể て + います
Biểu thị một hành động đang diễn ra, một trạng thái đang kéo dài, hoặc nghề nghiệp, danh tính và thói quen lâu dài. Trong câu này, nó mang ý nghĩa "trạng thái kéo dài".
Đây là điểm then chốt trong N4 để phân biệt giữa "hành động đang diễn ra" và "trạng thái kết quả". 1. Tha động từ + te iru (VD: 読んでいる): hành động đang diễn ra. 2. Tự động từ + te iru (VD: 閉まっている): trạng thái còn lưu lại sau khi hành động xảy ra. Vì chủ ngữ trong câu là "cái cửa sổ (窓が)" và nhấn mạnh trạng thái đang đóng hiện tại, nên phải chọn thể て của tự động từ "閉まる". Lựa chọn 1 là tha động từ, dùng khi người chủ động đóng cửa; lựa chọn 3, 4 sai kết nối.
1. 今、雨が 降っています。(Bây giờ trời đang mưa. —— Đang diễn ra)
2. 田中さんは 結婚して います。(Anh Tanaka đã kết hôn. —— Trạng thái kéo dài)