benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜ばかり」

Biểu thị việc luôn thực hiện cùng một hành động, hoặc nơi nào đó tràn ngập cùng một loại sự vật. Dịch là "Toàn là...", "Suốt ngày...", "Chỉ toàn...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜ばかり
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

弟(おとうと)は 勉強(べんきょう)しないで、ゲーム(  ) しています。

Lựa chọn

  1. ばかり
  2. だけ
  3. ほど
  4. より

Đáp án đúng:1

Giải thích

【Kết nối】

N + ばかり; V-te + ばかり + いる.

【Ý nghĩa】

Biểu thị việc luôn thực hiện cùng một hành động, hoặc nơi nào đó tràn ngập cùng một loại sự vật. Dịch là "Toàn là...", "Suốt ngày...", "Chỉ toàn...".

【Phân biệt】

Trong N4, 「ばかり」 thường mang sắc thái "đánh giá tiêu cực", "bất mãn" hoặc "phàn nàn" của người nói. Nó chỉ ra một hành vi xảy ra với tần suất cực cao, hầu như không có hành vi khác. Trong câu này, em trai "không học mà chỉ toàn chơi game", thể hiện sự ngán ngẩm hoặc chỉ trích của người nói, vì vậy chọn 「ばかり」. Mặc dù 「だけ」 cũng có nghĩa giới hạn, nhưng 「だけ」 là mô tả sự thật trung tính, còn 「ばかり」 truyền tải tốt hơn cảm giác "suốt ngày làm việc đó, thật phiền phức".

【Ví dụ】

1. あの 人は 文句 ばかり 言っています。(Người đó suốt ngày chỉ biết phàn nàn.)
2. 雨 ばかり 降っていて、外に出られません。(Trời cứ mưa suốt, không thể đi ra ngoài được.)

Điểm học tập

  • Giới hạn mang sắc thái bất mãn
  • Biểu thị lặp lại cùng một hành vi
  • Phân biệt với 'dake' trung tính

FAQ

    • q: 'ta bakari' cũng có nghĩa này phải không?
    • a: Không. 「V-ta + ばかり」 biểu thị hành động vừa mới hoàn thành (VD: vừa mới ăn xong), đó là một cấu trúc ngữ pháp N4 quan trọng khác.