1. Biểu thị hành động đã hoàn thành triệt để. 2. Biểu thị sự hối tiếc, đáng tiếc do vô ý xảy ra một việc không mong muốn.
大切(たいせつ)な 書類(しょるい)を 家(いえ)に ( )しまいました。
Đáp án đúng:3
Động từ thể て + しまう
1. Biểu thị hành động đã hoàn thành triệt để. 2. Biểu thị sự hối tiếc, đáng tiếc do vô ý xảy ra một việc không mong muốn.
Trong N4, ngữ pháp này thường kết hợp với cảm xúc tiếc nuối. Qua hai thông tin "tài liệu quan trọng" và "để ở nhà", câu này thể hiện cảm giác hối hận kiểu "thôi chết rồi, lỡ mất rồi". Lựa chọn 1, 2, 4 không phù hợp về cách chia hoặc thể. Lưu ý trong văn nói, nó thường được nói tắt thành "〜ちゃう" (hoặc "〜じゃu" đối với biến âm hàng 'n', 'm', 'b').
1. この 本は 全部 読んで しまいました。(Tôi đã đọc xong hết cuốn sách này rồi. —— Hoàn thành triệt để)
2. 宿題を 忘れて しまいました。(Tôi lỡ quên mất bài tập về nhà rồi. —— Hối tiếc)