benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜てしまう」

1. Biểu thị hành động đã hoàn thành triệt để. 2. Biểu thị sự hối tiếc, đáng tiếc do vô ý xảy ra một việc không mong muốn.

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜てしまう
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

大切(たいせつ)な 書類(しょるい)を 家(いえ)に (  )しまいました。

Lựa chọn

  1. 忘(わす)れ
  2. 忘(わす)れさせて
  3. 忘(わす)れて
  4. 忘(わす)れられて

Đáp án đúng:3

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể て + しまう

【Ý nghĩa】

1. Biểu thị hành động đã hoàn thành triệt để. 2. Biểu thị sự hối tiếc, đáng tiếc do vô ý xảy ra một việc không mong muốn.

【Phân biệt】

Trong N4, ngữ pháp này thường kết hợp với cảm xúc tiếc nuối. Qua hai thông tin "tài liệu quan trọng" và "để ở nhà", câu này thể hiện cảm giác hối hận kiểu "thôi chết rồi, lỡ mất rồi". Lựa chọn 1, 2, 4 không phù hợp về cách chia hoặc thể. Lưu ý trong văn nói, nó thường được nói tắt thành "〜ちゃう" (hoặc "〜じゃu" đối với biến âm hàng 'n', 'm', 'b').

【Ví dụ】

1. この 本は 全部 読んで しまいました。(Tôi đã đọc xong hết cuốn sách này rồi. —— Hoàn thành triệt để)
2. 宿題を 忘れて しまいました。(Tôi lỡ quên mất bài tập về nhà rồi. —— Hối tiếc)

Điểm học tập

  • Biểu thị hoàn thành triệt để
  • Biểu đạt cảm xúc hối tiếc, đáng tiếc
  • Dạng rút gọn 「~ちゃう」

FAQ

    • q: Khi nào là “hoàn thành”, khi nào là “đáng tiếc”?
    • a: Thông thường dựa vào bản thân động từ và ngữ cảnh. Nếu hành động nằm trong dự tính thì là hoàn thành (đọc xong), nếu là sai lầm ngoài ý muốn thì là đáng tiếc (mất ví).