benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Ngữ pháp JLPT N4 「〜なければならない」

Biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, dịch là "phải...", "không thể không...".

Cấp độ JLPT:N4
Mẫu ngữ pháp:〜なければならない
Câu hỏi liên quan:1câu

Câu hỏi mẫu

あしたは 朝(あさ) 早(はや)く 空港(くうこう)へ 行(い)(  )なりません。

Lựa chọn

  1. かなくても
  2. かなければ
  3. かなくては
  4. きても

Đáp án đúng:2

Giải thích

【Kết nối】

Động từ thể ない (bỏ 「ない」) + なければならない

【Ý nghĩa】

Biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, dịch là "phải...", "không thể không...".

【Phân biệt】

Đây là ngữ pháp cốt lõi của N4, nhấn mạnh vào nghĩa vụ khách quan, quy định pháp luật hoặc thường thức xã hội. Nó được sử dụng phổ biến nhất trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng. So với 「~なくてはいけない」, cấu trúc này thiên về nghĩa vụ mang tính quy tắc hơn. Trong câu này, 「なりません」 đi kèm với 「なければ」 tạo thành cấu trúc tương ứng để diễn tả sự cần thiết phải đi sân bay. Lưu ý cách chia: Với động từ nhóm 1, đuôi từ đổi sang hàng 「あ」 rồi cộng 「なければ」.

【Ví dụ】

1. 毎日 薬を 飲まなければなりません。(Mỗi ngày đều phải uống thuốc.)
2. 図書館では 静かに しなければなりません。(Ở thư viện phải giữ yên lặng.)

Điểm học tập

  • Cách chia động từ thể ない
  • Biểu đạt nghĩa vụ khách quan
  • Sự kết hợp cố định giữa 'nakereba' và 'naranai'

FAQ

    • q: Trong văn nói cấu trúc này có bị rút gọn không?
    • a: Có. Trong hội thoại thường nói thành 「~なきゃ(ならない)」.