Biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, dịch là "phải...", "không thể không...".
あしたは 朝(あさ) 早(はや)く 空港(くうこう)へ 行(い)( )なりません。
Đáp án đúng:2
Động từ thể ない (bỏ 「ない」) + なければならない
Biểu thị nghĩa vụ hoặc sự cần thiết, dịch là "phải...", "không thể không...".
Đây là ngữ pháp cốt lõi của N4, nhấn mạnh vào nghĩa vụ khách quan, quy định pháp luật hoặc thường thức xã hội. Nó được sử dụng phổ biến nhất trong văn viết hoặc các bài phát biểu trang trọng. So với 「~なくてはいけない」, cấu trúc này thiên về nghĩa vụ mang tính quy tắc hơn. Trong câu này, 「なりません」 đi kèm với 「なければ」 tạo thành cấu trúc tương ứng để diễn tả sự cần thiết phải đi sân bay. Lưu ý cách chia: Với động từ nhóm 1, đuôi từ đổi sang hàng 「あ」 rồi cộng 「なければ」.
1. 毎日 薬を 飲まなければなりません。(Mỗi ngày đều phải uống thuốc.)
2. 図書館では 静かに しなければなりません。(Ở thư viện phải giữ yên lặng.)